sportivité

Học thuật
Thân thiện
sportivité

Un joueur de tennis montre une grande sportivité en aidant son adversaire à se relever.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tinh thần thể thao: Thái độ hành vi công bằng, tôn trọng đối thủ tuân thủ luật chơi trong thi đấu thể thao hoặc trong các tình huống cạnh tranh khác.
    • Sự cao thượng, hành xử đẹp: Phẩm chất thể hiện sự hào hiệp, biết chấp nhận thắng thua một cách thanh lịch văn minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a félicité son adversaire après la défaite, c'est un bel exemple de sportivité. (Anh ấy đã chúc mừng đối thủ sau thất bại, đómột ví dụ đẹp về tinh thần thể thao.)
    • La sportivité est aussi importante que la victoire. (Tinh thần thể thao cũng quan trọng không kém chiến thắng.)
    • Elle a fait preuve d'une grande sportivité en aidant son concurrent à se relever. ( ấy đã thể hiện tinh thần thể thao cao cả khi giúp đỡ đối thủ đứng dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de sportivité": Thể hiện tinh thần thể thao.

    • Même dans la défaite, il est essentiel de faire preuve de sportivité. (Ngay cả trong thất bại, việc thể hiện tinh thần thể thaođiều cốt yếu.)
  • "Prix de la sportivité": Giải thưởng cho tinh thần thể thao (thường trao cho vận động viên hoặc đội thái độ đẹp).

    • Il a reçu le prix de la sportivité pour son fair-play exceptionnel. (Anh ấy đã nhận giải thưởng tinh thần thể thao tinh thần chơi đẹp xuất sắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportif / Sportive (tính từ): (thuộc về) thể thao; tinh thần thể thao.

    • Un esprit sportif (một tinh thần thể thao)
    • Une attitude sportive (một thái độ thể thao, cao thượng)
  • Fair-play (danh từ, mượn tiếng Anh): Tinh thần chơi đẹp, công bằng. Đâymột khái niệm rất gần với "sportivité".

Từ đồng nghĩa
  • Fair-play: tinh thần chơi đẹp, chơi công bằng.
  • Loyauté: lòng trung thực, sự ngay thẳng.
  • Élégance morale: sự thanh lịch/đẹp đẽ về mặt đạo đức.
Các cụm từ liên quan

(Từ "sportivité" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thường gặp đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • L'esprit sportif: Tinh thần thể thao. (Cụm từ này đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "la sportivité").
    • Il a perdu, mais avec beaucoup d'esprit sportif. (Anh ấy đã thua, nhưng với một tinh thần thể thao rất cao.)
sportivité

Un joueur de tennis montre une grande sportivité en aidant son adversaire à se relever.

danh từ giống cái
  1. tinh thần thể thao