sports announcer
Định nghĩa
Danh từ: Người thông báo thể thao, người bình luận thể thao
- Người đọc tin tức thể thao: "sports announcer" chỉ người có nhiệm vụ đọc hoặc thông báo các tin tức liên quan đến thể thao trên các phương tiện truyền thông như đài phát thanh, truyền hình.
- Người miêu tả sự kiện thể thao: "sports announcer" cũng dùng để chỉ người trực tiếp miêu tả, bình luận diễn biến của một trận đấu hoặc sự kiện thể thao đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Người thông báo thể thao đã đưa ra một bản cập nhật chi tiết về trận đấu bóng đá.)
- (Trong Thế vận hội, người bình luận thể thao đã miêu tả từng cuộc đua với sự phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a sports announcer": làm việc với tư cách là người thông báo thể thao.
- She has been working as a sports announcer for a local radio station for five years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là người thông báo thể thao cho một đài phát thanh địa phương được năm năm.)
"to become a sports announcer": trở thành người thông báo thể thao.
- His dream is to become a sports announcer for a major television network. (Ước mơ của anh ấy là trở thành người thông báo thể thao cho một mạng truyền hình lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sports commentary (danh từ): bài bình luận thể thao.
- The sports commentary during the game was very engaging. (Bài bình luận thể thao trong suốt trận đấu rất hấp dẫn.)
- Sports broadcaster (danh từ): người phát thanh thể thao (thường dùng thay thế cho "sports announcer").
- He is a famous sports broadcaster known for his energetic voice. (Anh ấy là một người phát thanh thể thao nổi tiếng với giọng nói đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Commentator: bình luận viên (thường dùng trong thể thao).
- The commentator provided insightful analysis during the match. (Bình luận viên đã cung cấp phân tích sâu sắc trong suốt trận đấu.)
- Sportscaster: người dẫn chương trình thể thao (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
- The sportscaster announced the final score with great enthusiasm. (Người dẫn chương trình thể thao đã thông báo tỷ số cuối cùng với sự nhiệt tình lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call a game: bình luận một trận đấu (thường dùng cho sports announcer).
- The sports announcer called the baseball game with perfect timing. (Người thông báo thể thao đã bình luận trận bóng chày với thời điểm hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Play-by-play: bình luận chi tiết từng diễn biến (thường dùng trong thể thao).
- The sports announcer gave a play-by-play description of the final minutes. (Người thông báo thể thao đã đưa ra một bài bình luận chi tiết từng diễn biến trong những phút cuối.)