sports commentator
Định nghĩa
Danh từ: Bình luận viên thể thao – một người phát thanh viên chuyên đọc tin tức thể thao hoặc mô tả trực tiếp các sự kiện thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Bình luận viên thể thao đã mô tả từng bàn thắng một cách chi tiết.)
- (Cô ấy làm việc với vai trò bình luận viên thể thao cho đài truyền hình quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a sports commentator": làm bình luận viên thể thao.
- After retiring from football, he became a sports commentator. (Sau khi giải nghệ khỏi bóng đá, anh ấy trở thành bình luận viên thể thao.)
"to act as a sports commentator": đóng vai trò bình luận viên thể thao (thường là tạm thời hoặc không chuyên).
- The former athlete acted as a sports commentator for the charity match. (Cựu vận động viên đã đóng vai trò bình luận viên thể thao cho trận đấu từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Sports commentary (danh từ): bài bình luận thể thao.
- His sports commentary was both informative and entertaining. (Bài bình luận thể thao của anh ấy vừa mang tính thông tin vừa giải trí.)
Sportscaster (danh từ): từ đồng nghĩa với "sports commentator", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The sportscaster announced the final score with excitement. (Người dẫn chương trình thể thao đã thông báo tỷ số cuối cùng với sự phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Announcer: người thông báo, phát thanh viên.
- Broadcaster: người phát sóng (thường dùng cho truyền hình hoặc đài phát thanh).
- Commentator: bình luận viên (nói chung, không riêng thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Comment on: bình luận về (một sự kiện thể thao).
- The sports commentator commented on the player's technique. (Bình luận viên thể thao đã bình luận về kỹ thuật của cầu thủ.)
Thành ngữ liên quan
- "Call the game": mô tả trực tiếp diễn biến trận đấu (thường dùng cho bình luận viên).
- The sports commentator called the game with great enthusiasm. (Bình luận viên thể thao đã mô tả trận đấu với sự nhiệt tình lớn.)