sports desk
Danh từ:
- Bộ phận biên tập tin tức thể thao (của một tờ báo hoặc tòa soạn): "sports desk" chỉ phòng ban hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thu thập, biên tập và xuất bản các bài báo, tin tức liên quan đến thể thao. Đây là một bộ phận chuyên môn trong tòa soạn, tương tự như "phòng chính trị" hay "phòng văn hóa".
- (Bộ phận biên tập tin tức thể thao chịu trách nhiệm đưa tin về tất cả các sự kiện thể thao lớn.)
- (Anh ấy làm việc tại bộ phận biên tập tin tức thể thao của một tờ báo quốc gia.)
- (Bộ phận biên tập tin tức thể thao đã nhận được nhiều phản hồi từ độc giả về bài tường thuật trận bóng đá.)
"to be assigned to the sports desk": được phân công làm việc tại bộ phận thể thao.
- After his promotion, he was assigned to the sports desk to manage the team. (Sau khi được thăng chức, anh ấy được phân công về bộ phận biên tập tin tức thể thao để quản lý đội ngũ.)
"the sports desk editor": biên tập viên phụ trách bộ phận thể thao.
- The sports desk editor approved the article about the Olympic Games. (Biên tập viên của bộ phận thể thao đã phê duyệt bài báo về Thế vận hội.)
Sports department (danh từ): phòng thể thao (có thể dùng thay thế, nhưng "sports desk" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh biên tập và tin tức).
- The sports department is located on the third floor of the building. (Phòng thể thao nằm ở tầng ba của tòa nhà.)
News desk (danh từ): bộ phận biên tập tin tức tổng hợp (không chuyên về thể thao).
- The news desk handles all breaking news stories. (Bộ phận biên tập tin tức tổng hợp xử lý tất cả các tin tức nóng.)
- Sports section: chuyên mục thể thao (trong tờ báo, nhấn mạnh vào nội dung hơn là bộ phận).
- I always read the sports section first. (Tôi luôn đọc chuyên mục thể thao trước.)
- Sports editorial team: đội ngũ biên tập thể thao (nhấn mạnh vào con người hơn là phòng ban).
- The sports editorial team meets every morning to discuss the day's stories. (Đội ngũ biên tập thể thao họp mỗi sáng để thảo luận về các câu chuyện trong ngày.)
"to be on the sports desk": đang làm việc tại bộ phận thể thao.
- She has been on the sports desk for five years now. (Cô ấy đã làm việc tại bộ phận biên tập tin tức thể thao được năm năm rồi.)
"to send something to the sports desk": gửi một bài viết hoặc tin tức đến bộ phận thể thao để xử lý.
- Please send the match report to the sports desk for editing. (Vui lòng gửi bài tường thuật trận đấu đến bộ phận biên tập tin tức thể thao để biên tập.)