sports fan
Định nghĩa
Danh từ: - Người hâm mộ thể thao: "sports fan" chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt và dành nhiều sự quan tâm, ủng hộ cho các môn thể thao, đội tuyển hoặc vận động viên thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Anh trai tôi là một người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt; anh ấy xem mọi trận bóng đá trên TV.)
- (Cô ấy trở thành người hâm mộ thể thao sau khi tham dự một trận bóng rổ trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"die-hard sports fan": người hâm mộ thể thao trung thành, không lay chuyển.
- Even when his team loses, he remains a die-hard sports fan. (Ngay cả khi đội của anh ấy thua, anh ấy vẫn là người hâm mộ thể thao trung thành.)
"casual sports fan": người hâm mộ thể thao không quá cuồng nhiệt, chỉ theo dõi một cách thông thường.
- I'm just a casual sports fan; I only watch the Olympics. (Tôi chỉ là người hâm mộ thể thao bình thường; tôi chỉ xem Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
Fan (n): người hâm mộ (nói chung).
- He is a fan of many sports. (Anh ấy là người hâm mộ của nhiều môn thể thao.)
Sports enthusiast (n): người đam mê thể thao (mang sắc thái trang trọng hơn).
- As a sports enthusiast, she attends marathons regularly. (Là một người đam mê thể thao, cô ấy thường xuyên tham gia các cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Sports lover: người yêu thích thể thao.
- Sports devotee: người sùng bái thể thao (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
Armchair sports fan: người hâm mộ thể thao chỉ xem qua TV mà không trực tiếp tham gia.
- He is an armchair sports fan who never goes to the stadium. (Anh ấy là người hâm mộ thể thao chỉ xem qua TV, không bao giờ đến sân vận động.)
Fair-weather fan: người hâm mộ thể thao chỉ ủng hộ khi đội thắng.
- Don't be a fair-weather fan; support your team even when they lose. (Đừng là người hâm mộ thể thao chỉ ủng hộ khi đội thắng; hãy ủng hộ đội của bạn ngay cả khi họ thua.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống