sports medicine

Định nghĩa

Danh từ: - Y học thể thao: "sports medicine" một nhánh của y học chuyên về điều trị chấn thương hoặc bệnh tật phát sinh từ các hoạt động thể thao. bao gồm phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị phục hồi chức năng cho vận động viên người tập luyện thể chất.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên thường dựa vào y học thể thao để phục hồi nhanh chóng sau chấn thương.)
  • (Việc nghiên cứu y học thể thao bao gồm mọi thứ từ bong gân đến chấn động não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice sports medicine": hành nghề y học thể thao.

    • She decided to practice sports medicine after her own athletic career ended. ( ấy quyết định hành nghề y học thể thao sau khi sự nghiệp thể thao của mình kết thúc.)
  • "a specialist in sports medicine": chuyên gia y học thể thao.

    • He is a specialist in sports medicine who works with professional football players. (Anh ấy chuyên gia y học thể thao làm việc với các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports medicine physician (danh từ): bác sĩ y học thể thao.

    • The sports medicine physician recommended a rehabilitation program. (Bác sĩ y học thể thao đã đề xuất một chương trình phục hồi chức năng.)
  • Sports medicine clinic (danh từ): phòng khám y học thể thao.

    • I visited a sports medicine clinic for my knee pain. (Tôi đã đến một phòng khám y học thể thao để khám đau đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Athletic medicine: y học thể thao (từ đồng nghĩa hiếm dùng hơn).
  • Sport science: khoa học thể thao (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả y học thể thao).
Các cụm từ liên quan
  • Sports medicine team: đội ngũ y học thể thao (gồm bác sĩ, vật trị liệu, huấn luyện viên thể lực).

    • The sports medicine team worked together to help the injured runner. (Đội ngũ y học thể thao đã làm việc cùng nhau để giúp vận động viên chạy bị thương.)
  • Sports medicine research: nghiên cứu y học thể thao.

    • Sports medicine research has advanced the treatment of ACL injuries. (Nghiên cứu y học thể thao đã tiến bộ trong việc điều trị chấn thương dây chằng chéo trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "The game of sports medicine": cụm từ không chính thức để chỉ lĩnh vực y học thể thao đầy thách thức.
    • In the game of sports medicine, prevention is always better than cure. (Trong lĩnh vực y học thể thao, phòng ngừa luôn tốt hơn chữa trị.)
sports medicine
A physical therapist applies sports medicine techniques to help an athlete recover from a knee injury.