sports meeting

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc họp hoặc sự kiện thể thao, nơi nhiều cuộc thi đấu thể thao (như chạy, nhảy, ném) được tổ chức. Thường được tổ chứctrường học, câu lạc bộ thể thao hoặc cấp địa phương.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp thể thao thường niên của trường đã được tổ chức vào thứ Bảy tuần trước.)
  • (Tất cả học sinh đều phải tham gia cuộc họp thể thao.)
  • (Anh ấy đã giành ba huy chương vàng tại cuộc họp thể thao cấp huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a sports meeting": tổ chức một cuộc họp thể thao.
    • The committee is planning to organize a sports meeting next month. (Ủy ban đang lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp thể thao vào tháng tới.)
  • "to attend a sports meeting": tham dự một cuộc họp thể thao.
    • Athletes from various provinces attended the national sports meeting. (Các vận động viên từ nhiều tỉnh đã tham dự cuộc họp thể thao quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports event (danh từ): sự kiện thể thao (thường chỉ một cuộc thi đấu cụ thể, không nhất thiết một cuộc họp lớn).
  • Athletic meeting (danh từ): cuộc họp điền kinh (từ đồng nghĩa, thường nhấn mạnh các môn điền kinh).
  • Field day (danh từ): ngày hội thể thao (thường dùng trong bối cảnh trường học, mang tính vui chơi nhiều hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sports day: ngày thể thao (thường dùng trong trường học, ít trang trọng hơn).
  • Tournament: giải đấu (thường chỉ các cuộc thi đấu tính cạnh tranh cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sports meeting".

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the running": đang cơ hội chiến thắng trong một cuộc thi (có thể áp dụng khi nói về các vận động viên tham gia cuộc họp thể thao).
    • After his impressive performance, he is still in the running for the championship at the sports meeting. (Sau màn trình diễn ấn tượng, anh ấy vẫn còn cơ hội giành chứcđịch tại cuộc họp thể thao.)
sports meeting
The school holds its annual sports meeting on the sunny field.