sports page
Định nghĩa
Danh từ: - Trang thể thao: "sports page" là một trang cụ thể trong phần thể thao của một tờ báo, nơi đăng tải tin tức, bài viết, kết quả, và phân tích về các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn đọc trang thể thao đầu tiên vào buổi sáng.)
- (Trang thể thao có một bài viết tuyệt vời về đội bóng đá địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn to the sports page": mở đến trang thể thao.
- He turned to the sports page to check the scores. (Anh ấy mở đến trang thể thao để kiểm tra tỉ số.)
"the sports page editor": biên tập viên trang thể thao.
- The sports page editor decided to feature the championship game. (Biên tập viên trang thể thao quyết định đăng trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Sports section (danh từ): phần thể thao (của tờ báo), bao gồm nhiều trang.
- The sports section is usually at the back of the newspaper. (Phần thể thao thường ở cuối tờ báo.)
Sports news (danh từ): tin tức thể thao.
- I follow sports news online. (Tôi theo dõi tin tức thể thao trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Sports section: phần thể thao (tổng quát hơn, chỉ toàn bộ phần, không chỉ một trang).
- Sports column: chuyên mục thể thao (thường là một cột hoặc bài viết cố định).
Các cụm từ liên quan
- Front-page sports: tin thể thao trang nhất (khi tin thể thao quan trọng được đưa lên trang nhất).
- The final match made front-page sports news. (Trận chung kết trở thành tin thể thao trang nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Read the sports page like a bible: đọc trang thể thao rất kỹ lưỡng, như đọc kinh thánh.
- My father reads the sports page like a bible every morning. (Bố tôi đọc trang thể thao rất kỹ lưỡng mỗi sáng.)