sports-coat

/'spɔ:tskout/
Học thuật
Thân thiện
sports-coat

A man wears a sports-coat over a shirt and trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác thể thao (nam): Một loại áo khoác nam dáng ôm, thường không cùng bộ với quần, được làm từ vải dệt (như tweed, flannel) thường họa tiết. ít trang trọng hơn áo vest (suit jacket) nhưng lịch sự hơn áo khoác jean hoặc áo hoodie.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a tweed sports coat with khaki trousers. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác thể thao bằng vải tweed với quần kaki.)
    • A navy blue sports coat is a versatile item for a smart-casual look. (Một chiếc áo khoác thể thao màu xanh navy món đồ linh hoạt cho phong cách thông minh-giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odd jacket" hoặc "sport jacket": Các tên gọi khác cùng nghĩa với "sports coat", nhấn mạnh việc không phải một phần của bộ vest (suit).
    • In British English, it's sometimes called an odd jacket. (Trong tiếng Anh Anh, đôi khi được gọi là 'odd jacket'.)
Biến thể từ gần giống
  • Blazer (n): Áo khoác blazer. Thường đồng màu, khuy kim loại trang trọng hơn một chút so với sports coat, thường được mặc như đồng phục hoặc trong các dịp bán trang trọng.
  • Suit jacket (n): Áo vest (phần áo của bộ comple). Được may cùng vải màu với quần, tạo thành một bộ vest hoàn chỉnh.
  • Jacket (n): Áo khoác. Từ chung chỉ các loại áo khoác nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Sport jacket: Áo khoác thể thao (cách viết khác).
  • Odd jacket: Áo khoác lẻ (nhấn mạnh việc mặc riêng lẻ, không cùng bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sports-coat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "sports-coat".

sports-coat

A man wears a sports-coat over a shirt and trousers.

danh từ
  1. áo choàng rộng