sportscaster

Định nghĩa

Danh từ: - Người phát thanh thể thao: "sportscaster" một người chuyên đọc tin tức thể thao hoặc tường thuật trực tiếp các sự kiện thể thao trên đài phát thanh, truyền hình hoặc các nền tảng trực tuyến. - Bình luận viên thể thao: Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng dùng để chỉ những người bình luận, phân tích các trận đấu hoặc sự kiện thể thao trên các phương tiện truyền thông.

dụ sử dụng
  • (Người bình luận thể thao đã cung cấp phần tường thuật hấp dẫn trong suốt trận bóng đá.)
  • ( ấy trở thành một người phát thanh thể thao nổi tiếng sau khi đưa tin về Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sportscaster": làm việc với tư cách một người phát thanh thể thao.

    • He has worked as a sportscaster for over twenty years. (Anh ấy đã làm người phát thanh thể thao hơn hai mươi năm.)
  • "sportscaster booth": phòng phát thanh thể thao (nơi người bình luận làm việc trong các sự kiện).

    • The sportscaster booth was filled with microphones and monitors. (Phòng phát thanh thể thao đầy micrô màn hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports (danh từ): thể thao.

    • He loves watching sports on TV. (Anh ấy thích xem thể thao trên TV.)
  • Broadcaster (danh từ): người phát thanh, người dẫn chương trình (nói chung, không nhất thiết thể thao).

    • The broadcaster announced the news. (Người phát thanh đã thông báo tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports commentator: bình luận viên thể thao.
  • Sports reporter: phóng viên thể thao (thường nhấn mạnh vào việc đưa tin hơn tường thuật trực tiếp).
  • Play-by-play announcer: người tường thuật từng pha bóng (thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call the game: tường thuật trận đấu.

    • The sportscaster called the game with great enthusiasm. (Người phát thanh thể thao đã tường thuật trận đấu với sự nhiệt tình lớn.)
  • Cover the event: đưa tin về sự kiện.

    • He was hired to cover the event as a sportscaster. (Anh ấy được thuê để đưa tin về sự kiện với tư cách người phát thanh thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • In the booth: trong phòng phát thanh (ám chỉ người bình luận đang làm việc).

    • The sportscaster was in the booth during the entire match. (Người phát thanh thể thao đãtrong phòng phát thanh suốt trận đấu.)
  • On the air: đang phát sóng.

    • The sportscaster went on the air to announce the scores. (Người phát thanh thể thao đã lên sóng để thông báo tỷ số.)
sportscaster
A sportscaster speaks into a microphone while watching a game on a monitor.