sportswriter
Định nghĩa
Danh từ: Nhà báo thể thao, phóng viên thể thao. "Sportswriter" chỉ một nhà báo chuyên viết bài về các môn thể thao, các sự kiện thể thao, hoặc các vận động viên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo thể thao đã phỏng vấn đội chiến thắng sau trận đấu.)
- (Cô ấy làm việc với tư cách là một phóng viên thể thao cho một tờ báo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a seasoned sportswriter": một nhà báo thể thao dày dạn kinh nghiệm.
- As a seasoned sportswriter, he has covered five Olympic Games. (Là một nhà báo thể thao dày dạn kinh nghiệm, anh ấy đã đưa tin về năm kỳ Thế vận hội.)
"to become a sportswriter": trở thành một nhà báo thể thao.
- After retiring from football, he decided to become a sportswriter. (Sau khi giải nghệ khỏi bóng đá, anh ấy quyết định trở thành một nhà báo thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Sportswriting (danh từ): nghề viết báo thể thao, hoặc các bài viết về thể thao.
- Sportswriting requires a deep knowledge of various sports. (Nghề viết báo thể thao đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nhiều môn thể thao khác nhau.)
- Sports journalist (danh từ): nhà báo thể thao (từ đồng nghĩa, mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phát thanh viên, bình luận viên).
Từ đồng nghĩa
- Sports journalist: nhà báo thể thao.
- Sports reporter: phóng viên thể thao (thường tập trung vào việc đưa tin trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write up: viết bài tổng kết hoặc tường thuật.
- The sportswriter wrote up the game for the evening edition. (Nhà báo thể thao đã viết bài tường thuật trận đấu cho ấn bản buổi tối.)
Cover: đưa tin, tường thuật.
- She covers football for the local newspaper. (Cô ấy đưa tin về bóng đá cho tờ báo địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- On the sports beat: trong lĩnh vực thể thao (chỉ nhiệm vụ hoặc chuyên mục của một nhà báo).
- He has been on the sports beat for over a decade. (Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực thể thao hơn một thập kỷ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sportswriter"