spot check
Định nghĩa
Danh từ: Sự kiểm tra đột xuất, sự kiểm tra ngẫu nhiên: "spot check" chỉ hành động kiểm tra công việc hoặc chất lượng sản phẩm được thực hiện một cách bất ngờ, không báo trước, nhằm đảm bảo tiêu chuẩn hoặc phát hiện sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã tiến hành một cuộc kiểm tra đột xuất trên dây chuyền lắp ráp để đảm bảo tất cả công nhân đều tuân thủ các quy trình an toàn.)
- (Các cuộc kiểm tra ngẫu nhiên giúp duy trì hiệu suất làm việc cao của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a spot check": thực hiện một cuộc kiểm tra đột xuất.
- The auditor will do a spot check on the financial records next week. (Kiểm toán viên sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra đột xuất trên hồ sơ tài chính vào tuần tới.)
- "to be subject to spot checks": có thể bị kiểm tra đột xuất.
- All vehicles entering the facility are subject to spot checks for security reasons. (Tất cả các phương tiện vào cơ sở đều có thể bị kiểm tra đột xuất vì lý do an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spot-check (động từ): kiểm tra đột xuất.
- The supervisor will spot-check the inventory every month. (Người giám sát sẽ kiểm tra đột xuất hàng tồn kho mỗi tháng.)
- Check (danh từ/động từ): sự kiểm tra, kiểm tra (nói chung).
- A routine check was performed on the equipment. (Một cuộc kiểm tra định kỳ đã được thực hiện trên thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Random inspection: sự kiểm tra ngẫu nhiên.
- Random inspections are common in quality control. (Các cuộc kiểm tra ngẫu nhiên rất phổ biến trong kiểm soát chất lượng.)
- Surprise audit: cuộc kiểm toán bất ngờ.
- The company underwent a surprise audit last quarter. (Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán bất ngờ vào quý trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check up on: kiểm tra, giám sát.
- The manager will check up on the team's progress regularly. (Người quản lý sẽ kiểm tra tiến độ của nhóm một cách thường xuyên.)
- Look over: xem xét, kiểm tra nhanh.
- Please look over the documents before the spot check. (Vui lòng xem qua các tài liệu trước cuộc kiểm tra đột xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone on their toes: giữ cho ai đó luôn cảnh giác.
- Spot checks keep employees on their toes. (Các cuộc kiểm tra đột xuất giữ cho nhân viên luôn cảnh giác.)