spot market

Định nghĩa

Danh từ: Thị trường giao ngay (spot market) một loại thị trường tài chính hoặc hàng hóa nơi các giao dịch mua bán được thực hiện để thanh toán giao hàng ngay lập tức hoặc trong một thời gian rất ngắn (thường trong vòng vài ngày làm việc). Đây thị trường đối lập với thị trường kỳ hạn (futures market), nơi việc giao hàng diễn ra sau đó.

dụ sử dụng
  • (Giá dầu trên thị trường giao ngay biến động hàng ngày dựa trên cung cầu.)
  • (Các nhà đầu thường sử dụng thị trường giao ngay để mua ngoại tệ cho nhu cầu du lịch ngay lập tức.)
  • (Các sản phẩm nông nghiệp như lúa mì thường được giao dịch trên thị trường giao ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spot market price": giá giao ngay, mức giá hiện tại một hàng hóa hoặc tài sản được giao dịch ngay lập tức.
    • The spot market price for gold has reached a new high this week. (Giá giao ngay của vàng đã đạt mức cao mới trong tuần này.)
  • "Spot market transaction": giao dịch giao ngay, chỉ một giao dịch mua bán diễn ra ngay lập tức.
    • A spot market transaction typically settles within two business days. (Một giao dịch giao ngay thường được thanh toán trong vòng hai ngày làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot rate (n): tỷ giá giao ngay (trong thị trường ngoại hối).
    • The spot rate for USD to VND is updated every minute. (Tỷ giá giao ngay từ USD sang VND được cập nhật mỗi phút.)
  • Spot trading (n): giao dịch giao ngay.
    • Spot trading is popular among short-term investors. (Giao dịch giao ngay phổ biến với các nhà đầu ngắn hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash market: thị trường tiền mặt (một thuật ngữ khác để chỉ thị trường giao ngay, nhấn mạnh việc thanh toán ngay bằng tiền mặt).
  • Physical market: thị trường vật chất (khi hàng hóa được giao dịch dưới dạng vật thay vì hợp đồng tương lai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade on the spot market: giao dịch trên thị trường giao ngay.
    • Many commodity producers prefer to trade on the spot market rather than sign long-term contracts. (Nhiều nhà sản xuất hàng hóa thích giao dịch trên thị trường giao ngay hơn hợp đồng dài hạn.)
  • Buy on the spot market: mua trên thị trường giao ngay.
    • The company decided to buy raw materials on the spot market to take advantage of low prices. (Công ty quyết định mua nguyên liệu thô trên thị trường giao ngay để tận dụng giá thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spot market vs. futures market": thị trường giao ngay so với thị trường kỳ hạnmột sự đối lập phổ biến trong tài chính để so sánh các hình thức giao dịch.
    • Investors must understand the difference between the spot market and the futures market to manage risk effectively. (Các nhà đầu phải hiểu sự khác biệt giữa thị trường giao ngay thị trường kỳ hạn để quản lý rủi ro hiệu quả.)
spot market
A farmer sells his grain at the spot market.