spot price

Định nghĩa

Danh từ:
Giá giao ngay (spot price) mức giá hiện tại của một hàng hóa được giao dịch thanh toán ngay lập tức trên thị trường giao ngay (spot market), thay vì giao dịch kỳ hạn (future contract). phản ánh giá trị thị trường tức thời của hàng hóa đó tại thời điểm giao dịch.

dụ sử dụng
  • (Giá giao ngay của vàng hiện 2.000 đô la mỗi ounce.)
  • (Các nhà đầu thường so sánh giá giao ngay với giá kỳ hạn để dự đoán xu hướng thị trường.)
  • (Giá giao ngay của dầu thô biến động hàng ngày dựa trên cung cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spot price vs. futures price": Sự khác biệt giữa giá giao ngay (thanh toán ngay) giá kỳ hạn (thanh toán trong tương lai).
    • The spot price is usually lower than the futures price due to storage costs. (Giá giao ngay thường thấp hơn giá kỳ hạn do chi phí lưu kho.)
  • "Spot price index": Chỉ số tổng hợp giá giao ngay của nhiều hàng hóa.
    • The spot price index for agricultural goods rose sharply this quarter. (Chỉ số giá giao ngay cho hàng nông sản đã tăng mạnh trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot market (danh từ): Thị trường giao ngay, nơi hàng hóa được giao dịch thanh toán ngay lập tức.
    • Traders buy and sell oil on the spot market. (Các nhà giao dịch mua bán dầu trên thị trường giao ngay.)
  • Spot transaction (danh từ): Giao dịch giao ngay.
    • A spot transaction settles within two business days. (Một giao dịch giao ngay được thanh toán trong vòng hai ngày làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Current price: Giá hiện tại.
    • The current price of silver is higher than last month. (Giá hiện tại của bạc cao hơn tháng trước.)
  • Cash price: Giá tiền mặt (thường dùng trong giao dịch hàng hóa).
    • The cash price for a barrel of oil is $75. (Giá tiền mặt cho một thùng dầu 75 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spot price". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "trade" (giao dịch):
- Trade at spot price: Giao dịchmức giá giao ngay.
- The commodity is traded at spot price in the open market. (Hàng hóa được giao dịchmức giá giao ngay trên thị trường mở.)

Thành ngữ liên quan
  • "Spot price is the benchmark": Giá giao ngay chuẩn mực để so sánh.
    • In commodity trading, the spot price is the benchmark for all other pricing. (Trong giao dịch hàng hóa, giá giao ngay chuẩn mực cho mọi định giá khác.)
spot price
The trader checks the spot price for crude oil on his computer screen.