spot promote
Định nghĩa
Động từ: - Thăng chức tại chỗ: "spot promote" có nghĩa là thăng chức cho ai đó ngay lập tức, không qua quy trình thông thường, thường là do thành tích đặc biệt hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Giám mục Tối cao Digby đã được thăng chức tại chỗ lên Tổng lãnh thiên thần.)
- (Người quản lý quyết định thăng chức tại chỗ cho nhân viên bán hàng xuất sắc nhất sau quý đạt kỷ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be spot-promoted": được thăng chức tại chỗ.
- He was spot-promoted to team leader for his quick thinking during the crisis. (Anh ấy đã được thăng chức tại chỗ lên trưởng nhóm vì tư duy nhanh nhạy trong cuộc khủng hoảng.)
"spot promotion" (danh từ): sự thăng chức tại chỗ.
- The company's policy allows for spot promotions in exceptional cases. (Chính sách của công ty cho phép thăng chức tại chỗ trong những trường hợp đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Spot promotion (danh từ): sự thăng chức tại chỗ.
- The spot promotion was a surprise to everyone. (Sự thăng chức tại chỗ là một bất ngờ đối với mọi người.)
Spot (tính từ): ngay lập tức, tại chỗ (dùng trong các cụm như "spot decision" - quyết định tại chỗ).
Từ đồng nghĩa
- On-the-spot promotion: thăng chức ngay lập tức.
- Immediate promotion: thăng chức tức thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Promote on the spot: thăng chức ngay tại chỗ.
- The CEO promoted the intern on the spot after the brilliant presentation. (CEO đã thăng chức cho thực tập sinh ngay tại chỗ sau buổi thuyết trình xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Fast-track promotion: thăng chức nhanh (mang tính hệ thống hơn, không nhất thiết là tại chỗ).
- She was put on a fast-track promotion plan after her first year. (Cô ấy được đưa vào kế hoạch thăng chức nhanh sau năm đầu tiên.)