spot-check

Định nghĩa

Động từ: - Kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất: "spot-check" có nghĩa chọn ra một số mẫu ngẫu nhiên từ một tập hợp để kiểm tra, nhằm đảm bảo chất lượng hoặc tuân thủ quy định.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý quyết định kiểm tra ngẫu nhiên hàng tồn kho để đảm bảo độ chính xác.)
  • (Giáo viên thường kiểm tra đột xuất bài tập về nhà của học sinh để xem liệu chúng tự làm hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot-check something": thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên đối với một đối tượng cụ thể.

    • The quality control team will spot-check the products before shipment. (Đội kiểm soát chất lượng sẽ kiểm tra ngẫu nhiên các sản phẩm trước khi vận chuyển.)
  • "to be spot-checked": bị kiểm tra ngẫu nhiên.

    • All passengers are subject to be spot-checked at security. (Tất cả hành khách đều có thể bị kiểm tra ngẫu nhiên tại khu vực an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot-check (danh từ): hành động kiểm tra ngẫu nhiên.
    • The spot-check revealed several errors in the data. (Cuộc kiểm tra ngẫu nhiên đã phát hiện ra một số lỗi trong dữ liệu.)
  • Spot-checker (danh từ): người thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên.
    • The spot-checker works for the quality assurance department. (Người kiểm tra ngẫu nhiên làm việc cho bộ phận đảm bảo chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Random check: kiểm tra ngẫu nhiên.
  • Sample check: kiểm tra mẫu.
  • Audit spot: kiểm tra đột xuất (trong ngữ cảnh tài chính hoặc kiểm toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check on: kiểm tra tình trạng của ai/cái .
    • The supervisor will check on the workers regularly. (Người giám sát sẽ kiểm tra công nhân thường xuyên.)
  • Check out: kiểm tra, xác minh.
    • Please check out the new equipment before use. (Vui lòng kiểm tra thiết bị mới trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep an eye on: theo dõi, giám sát (không liên quan trực tiếp đến kiểm tra ngẫu nhiên, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • Keep an eye on the children while they play. (Theo dõi bọn trẻ khi chúng chơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spot-check"

spot-check
The manager will spot-check the finished products on the assembly line.