spot-welder

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ hàn điểm: "spot-welder" chỉ một người thợ chuyên thực hiện công việc hàn điểm, tức là hàn các mối nối nhỏ, cục bộ trên các tấm kim loại bằng cách sử dụng nhiệt áp lực từ các điện cực.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã thuê một thợ hàn điểm lành nghề cho dây chuyền lắp ráp.)
  • (Một thợ hàn điểm phải mặc đồ bảo hộ để tránh bị bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a spot-welder": làm việc với tư cách thợ hàn điểm.

    • He has worked as a spot-welder for over ten years in the automotive industry. (Anh ấy đã làm thợ hàn điểm hơn mười năm trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • "certified spot-welder": thợ hàn điểm chứng chỉ.

    • Only a certified spot-welder can perform the task on aircraft parts. (Chỉ thợ hàn điểm chứng chỉ mới được thực hiện công việc trên các bộ phận máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot-welding (danh từ/động từ): quá trình hoặc hành động hàn điểm.

    • Spot-welding is commonly used in car manufacturing. (Hàn điểm thường được sử dụng trong sản xuất ô tô.)
  • Welder (danh từ): thợ hàn nói chung.

    • A welder can specialize in different types of welding. (Một thợ hàn có thể chuyên về các loại hàn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Welder: thợ hàn (nói chung, không chỉ hàn điểm).
  • Point welder: thợ hàn điểm (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weld together: hàn lại với nhau.
    • The spot-welder will weld the panels together. (Thợ hàn điểm sẽ hàn các tấm kim loại lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spot-welder".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spot-welder"

spot-welder
A worker uses a spot-welder to join two metal sheets.