spotlessly

spotlessly

The kitchen floor is spotlessly clean after being mopped.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hoàn toàn sạch sẽ, không một vết bẩn nào; mang ý nghĩa nhấn mạnh sự tinh khiết, gọn gàng tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Căn bếp sạch sẽ hoàn toàn sau khi cải tạo.)
  • ( ấy luôn giữ nhà cửa gọn gàng sạch sẽ một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spotlessly clean": cụm từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả một vật hoặc nơi chốn không một hạt bụi hay vếtnào.
    • The hotel room was spotlessly clean, with every surface polished. (Phòng khách sạn sạch bong, mọi bề mặt đều được đánh bóng.)
  • "spotlessly maintained": được bảo trì, bảo dưỡng một cách hoàn hảo, không tì vết.
    • The vintage car was spotlessly maintained, looking as if it had just left the factory. (Chiếc xe cổ được bảo dưỡng hoàn hảo, trông như vừa rời khỏi nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotless (tính từ): không tì vết, sạch sẽ.
    • Her spotless reputation was well known. (Danh tiếng không tì vết của ấy đã được biết đến rộng rãi.)
  • Spot (danh từ): vết bẩn, điểm.
    • There was a spot on his shirt. ( một vết bẩn trên áo sơ mi của anh ấy.)
  • Spotlessness (danh từ): sự sạch sẽ hoàn hảo, không tì vết.
    • The spotlessness of the operating room was crucial. (Sự sạch sẽ hoàn hảo của phòng mổ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impeccably: một cách hoàn hảo, không lỗi.
    • The service was impeccably professional. (Dịch vụ chuyên nghiệp một cách hoàn hảo.)
  • Flawlessly: không tì vết, không khiếm khuyết.
    • The diamond was flawlessly cut. (Viên kim cương được cắt không tì vết.)
  • Pristinely: nguyên , tinh khiết.
    • The beach was pristinely clean. (Bãi biển sạch nguyên .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spotlessly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to keep" trong các cụm miêu tả: - To keep something spotlessly clean: giữ cái đó sạch sẽ hoàn toàn. - She keeps her car spotlessly clean. ( ấy giữ xe của mình sạch bong.)

Thành ngữ liên quan
  • As clean as a whistle: sạch sẽ, gọn gàng (thành ngữ tương đương với "spotlessly clean").
    • After the deep cleaning, the house was as clean as a whistle. (Sau khi lau dọn kỹ lưỡng, căn nhà sạch bong.)

Từ có nhắc đến "spotlessly"