spotted barramundi

Định nghĩa

Danh từ: Một loài lớn (tên khoa học Scleropages leichardti), thường được tìm thấycác con sông của Úc. Loài này đặc điểm trên thân những đốm hoặc chấm màu sẫm.

dụ sử dụng
  • ( barramundi đốm một loài câu thể thao phổ biến trong giới cần thủ ở miền bắc Úc.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của barramundi đốm để đảm bảo việc bảo tồn loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spotted barramundi" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc ngư nghiệp để phân biệt với các loài barramundi khác (như barramundi châu Á - ), chúng thuộc các họ khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Barramundi (danh từ): Tên chung cho một số loài cá nước ngọt lớnÚc Đông Nam Á.
    • The barramundi is a prized catch for fishermen. ( barramundi một mẻ câu quý giá đối với ngư dân.)
  • Spotted (tính từ): đốm, chấm.
    • The spotted pattern helps the fish camouflage in its environment. (Hoa văn đốm giúp ngụy trang trong môi trường của .)
Từ đồng nghĩa
  • Saratoga: Tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh.
    • The saratoga is also known as the spotted barramundi. ( saratoga còn được gọi là barramundi đốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotted barramundi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotted barramundi".
spotted barramundi
A fisherman holds up a large spotted barramundi he just caught.