spotted sea trout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồng chấm đen: "spotted sea trout" một loại thuộc họ hồng (Sciaenidae), thường được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương Vịnh Mexico phía nam nước Mỹ. Loài này thân hình thon dài, với các đốm đen nhỏ trên lưng vây, thường được đánh bắt trong các hoạt động câuthể thao.
    • yếu (weakfish): Trong tiếng Anh, "spotted sea trout" còn được gọi là "weakfish" thịt của khá mềm dễ rách khi bị bắt, nhưng không phải yếu đuối về mặt thể chất.
dụ sử dụng
  • ( hồng chấm đen một loàithể thao phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
  • (Các cần thủ thường câu được hồng chấm đenvùng nước nông của Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spotted sea trout" thường được dùng trong ngữ cảnh câuthể thao hoặc ẩm thực, đặc biệt các vùng ven biển như Florida, Texas, Louisiana.
    • The restaurant's menu features grilled spotted sea trout with lemon butter sauce. (Thực đơn của nhà hàng món hồng chấm đen nướng với sốt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea trout (danh từ): một tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ hồng, bao gồm cả "spotted sea trout".

    • Sea trout are often found in brackish waters. ( hồng biển thường được tìm thấyvùng nước lợ.)
  • Weakfish (danh từ): tên gọi khác của "spotted sea trout", nhấn mạnh đặc điểm thịt mềm.

    • The weakfish is a prized catch for many anglers. ( yếu một món câu quý giá đối với nhiều cần thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • hồng chấm đen: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • yếu: dịch sát nghĩa từ "weakfish", nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch spotted sea trout: câu hồng chấm đen.
    • He loves to catch spotted sea trout early in the morning. (Anh ấy thích câu hồng chấm đen vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotted sea trout".
spotted sea trout
A spotted sea trout swims near a grassy estuary.