spotted skunk

Định nghĩa

Danh từ:
- Chồn hôi đốm: Một loại chồn hôi nhỏ, bộ lông đen trắng vằn vện như đá cẩm thạch, sốngHoa Kỳ Mexico. Từ "spotted" trong tên gọi này có nghĩa " đốm" hoặc " vằn", mô tả các mảng màu đen trắng không đều trên cơ thể của loài vật này.

dụ sử dụng
  • (Chồn hôi đốm nổi tiếng với họa tiết lông đen trắng độc đáo.)
  • (Chồn hôi đốm nhỏ hơn so với loại chồn hôi sọc phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spray like a spotted skunk" (phun như chồn hôi đốm): Một cách nói ẩn dụ để chỉ hành động phun chất lỏng mùi hôi, thường dùng trong văn nói hài hước hoặc so sánh.
    • When the car broke down, the engine started to spray like a spotted skunk. (Khi xe hỏng, động cơ bắt đầu phun như chồn hôi đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted (tính từ): đốm, vằn.
    • The spotted owl is a rare bird species. ( đốm một loài chim quý hiếm.)
  • Skunk (danh từ): chồn hôi (nói chung, không chỉ loại đốm).
    • Skunks are known for their strong odor. (Chồn hôi nổi tiếng với mùi hôi mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Polecat: Một tên gọi khác của chồn hôimột số vùng (nhưng không phổ biến bằng "skunk").
  • Mephitis: Tên khoa học của chi chồn hôi (thường dùng trong ngữ cảnh động vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skunk out: làm hôi thối, xông mùi hôi (thường dùng trong văn nói).
    • The old garbage skunked out the entire kitchen. (Đồ rác làm hôi thối cả căn bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • To smell like a skunk: mùi rất hôi, khó chịu.
    • After working in the sewer, he smelled like a skunk. (Sau khi làm việc trong cống rãnh, anh ấy mùi như chồn hôi.)
  • To skunk someone: đánh bại ai đó hoàn toàn, không cho họ ghi điểm (thường trong thể thao hoặc trò chơi).
    • Our team skunked the opponents in the final match. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ hoàn toàn trong trận chung kết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spotted skunk"

spotted skunk
A spotted skunk stands on a fallen log in a sun-dappled forest.