spotweld

Định nghĩa

Động từ: - Hàn điểm: "spotweld" hành động hàn hai bề mặt kim loại lại với nhau tại một điểm cụ thể, thường tạo ra một mối hàn tròn nhỏ. Kỹ thuật này thường được dùng trong công nghiệp chế tạo để kết nối các tấm kim loại không cần hàn toàn bộ đường nối.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân hàn điểm các tấm thân xe hơi lại với nhau.)
  • (Những ống này chỉ được hàn điểm, không phải hàn toàn bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spotweld something": chỉ hành động hàn điểm một vật cụ thể.
    • The technician spotwelded the battery terminals to the circuit board. (Kỹ thuật viên đã hàn điểm các cực pin vào bảng mạch.)
  • "spotwelded joint": mối nối được tạo ra bằng hàn điểm.
    • The spotwelded joint is strong enough for light loads. (Mối nối hàn điểm đủ chắc chắn cho tải trọng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotwelding (danh từ): quá trình hàn điểm.
    • Spotwelding is commonly used in automotive manufacturing. (Hàn điểm thường được sử dụng trong sản xuất ô tô.)
  • Spotweld (danh từ): một mối hàn điểm.
    • Each spotweld is inspected for quality. (Mỗi mối hàn điểm đều được kiểm tra chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàn điểm (động từ): "spot weld" (viết rời), "tack weld" (hàn đính) — nhưng "tack weld" thường chỉ hàn tạm thời, còn "spotweld" kỹ thuật hàn điểm cố định.
  • Hàn nối (danh từ): "point welding" (hàn điểm) — thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weld together: hàn dính lại với nhau.
    • The pieces are spotwelded together to form a frame. (Các mảnh được hàn điểm lại với nhau để tạo thành khung.)
  • Weld on: hàn thêm vào.
    • The bracket was spotwelded on for extra support. (Giá đỡ được hàn điểm thêm vào để tăng cường hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spotweld".

spotweld
The technician uses a spotweld to join the metal plates.