spousal equivalent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bạn đời tương đương: "spousal equivalent" dùng để chỉ một người (không nhất thiết vợ/chồng hợp pháp) bạn chung sống mối quan hệ tình dục lâu dài, tương tự như quan hệ hôn nhân nhưng không giấy tờ pháp .
dụ sử dụng
  • ( ấy giới thiệu bạn đời của mình như người bạn đời tương đương trong bữa tối công ty.)
  • (Nhiều công ty bảo hiểm hiện nay công nhận người bạn đời tương đương cho mục đích quyền lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a spousal equivalent": được coi người bạn đời tương đương.
    • After living together for ten years, he was legally considered her spousal equivalent. (Sau khi sống chung mười năm, anh ấy được coi người bạn đời tương đương của ấy về mặt pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Spousal (tính từ): thuộc về vợ/chồng.
    • Spousal support is often discussed in divorce cases. (Hỗ trợ vợ/chồng thường được thảo luận trong các vụ ly hôn.)
  • Equivalent (danh từ/tính từ): tương đương, vật tương đương.
    • This certificate is equivalent to a bachelor's degree. (Chứng chỉ này tương đương với bằng cử nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic partner: bạn đời sống chung (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Common-law spouse: vợ/chồng theo luật chung (ở một số khu vực pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live with: sống chung với.
    • He lives with his spousal equivalent in a shared apartment. (Anh ấy sống chung với người bạn đời tương đương trong một căn hộ chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Better half: nửa kia (thường dùng thân mật để chỉ vợ/chồng hoặc bạn đời).
    • I need to check with my better half before making plans. (Tôi cần kiểm tra với nửa kia trước khi lên kế hoạch.)
spousal equivalent
A couple and their spousal equivalent share a meal together at a cozy dining table.