spousal relationship
Danh từ: Quan hệ hôn nhân – trạng thái hai người tự nguyện kết hợp với nhau thành một cặp vợ chồng, thường là suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn). Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh pháp lý, xã hội và tình cảm của mối quan hệ vợ chồng.
- (Một quan hệ hôn nhân lành mạnh được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp.)
- (Pháp luật công nhận các quyền và nghĩa vụ trong quan hệ hôn nhân.)
- (Sau nhiều năm xung đột, quan hệ hôn nhân của họ kết thúc bằng ly hôn.)
- "Spousal relationship" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc tâm lý học để chỉ mối quan hệ vợ chồng một cách trang trọng, thay vì từ thông thường "marriage" (hôn nhân).
- Trong văn bản pháp luật, cụm này nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của mối quan hệ, ví dụ: (Quan hệ hôn nhân mang lại các quyền thừa kế nhất định.)
- Spousal (tính từ): thuộc về vợ/chồng hoặc hôn nhân.
- Spousal support (hỗ trợ tài chính cho vợ/chồng sau ly hôn).
- Spouse (danh từ): vợ hoặc chồng.
- Her spouse works as a teacher. (Vợ/chồng của cô ấy làm giáo viên.)
- Marriage: hôn nhân, cuộc sống vợ chồng (thường dùng phổ biến hơn).
- Marital relationship: quan hệ hôn nhân (gần nghĩa, nhưng "marital" nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và xã hội).
- Union: sự kết hợp (thường mang tính trang trọng, như trong "holy union" – hôn phối thiêng liêng).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "spousal relationship". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Enter into a spousal relationship: bước vào quan hệ hôn nhân. - They entered into a spousal relationship after a long courtship. (Họ bước vào quan hệ hôn nhân sau một thời gian tìm hiểu dài.) - Dissolve a spousal relationship: giải thể quan hệ hôn nhân (ly hôn). - The couple decided to dissolve their spousal relationship amicably. (Cặp đôi quyết định giải thể quan hệ hôn nhân một cách hòa thuận.)
- "Till death do us part": cho đến khi chết chia lìa – thành ngữ phổ biến trong lễ cưới, nhấn mạnh tính vĩnh cửu của quan hệ hôn nhân.
- In a spousal relationship, the vow "till death do us part" symbolizes lifelong commitment. (Trong quan hệ hôn nhân, lời thề "cho đến khi chết chia lìa" tượng trưng cho cam kết trọn đời.)