spouse equivalent

Định nghĩa

Danh từ: Người tương đương vợ/chồngchỉ một người (không nhất thiết vợ hoặc chồng hợp pháp) bạn chung sống mối quan hệ tình dục lâu dài, tương tự như quan hệ hôn nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy giới thiệu bạn đời của mình như người tương đương vợ/chồng tại buổi họp mặt gia đình.)
  • (Nhiều cặp đôi chọn sống như người tương đương vợ/chồng không kết hôn hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a spouse equivalent": được coi người tương đương vợ/chồng.
    • In some legal contexts, a long-term partner can be considered a spouse equivalent. (Trong một số bối cảnh pháp , bạn đời lâu dài có thể được coi người tương đương vợ/chồng.)
  • "to have spouse equivalent status": tư cách người tương đương vợ/chồng.
    • The company grants health benefits to employees' spouse equivalents. (Công ty cấp phúc lợi y tế cho người tương đương vợ/chồng của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Spouse (n): vợ hoặc chồng hợp pháp.
    • She is my lawful spouse. ( ấy vợ hợp pháp của tôi.)
  • Domestic partner (n): bạn đời sống chung (thường dùng trong pháp ).
    • Domestic partners have similar rights to married couples in some states. (Bạn đời sống chung quyền lợi tương tự như cặp vợ chồngmột số bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Common-law spouse: vợ/chồng theo luật chung (dựa trên thời gian sống chung, không cần kết hôn).
  • Life partner: bạn đời suốt đời.
  • Cohabiting partner: bạn đời chung sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live with: sống chung với.
    • He lives with his spouse equivalent in a small apartment. (Anh ấy sống chung với người tương đương vợ/chồng trong một căn hộ nhỏ.)
  • Share a life with: chia sẻ cuộc sống với.
    • They share a life with each other as spouse equivalents. (Họ chia sẻ cuộc sống với nhau như người tương đương vợ/chồng.)
Thành ngữ liên quan
  • As good as married: như đã kết hôn.
    • After ten years together, they are as good as married, even without a ceremony. (Sau mười năm bên nhau, họ như đã kết hôn, không lễ cưới.)
  • Marriage-like relationship: mối quan hệ giống hôn nhân.
    • Their relationship is a marriage-like relationship, though not legally recognized. (Mối quan hệ của họ mối quan hệ giống hôn nhân, không được công nhận hợp pháp.)
spouse equivalent
A person and their spouse equivalent share a home and a life together.