spouting
Định nghĩa
Tính từ:
- Phun ra mạnh mẽ thành dòng hẹp: "spouting" mô tả một vật thể hoặc chất lỏng bị đẩy ra với lực mạnh, thường qua một lỗ nhỏ, tạo thành một dòng hẹp và liên tục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'spout'):
- Hành động phun ra: Chỉ quá trình hoặc trạng thái đang phun ra chất lỏng hoặc khí.
- Nói một cách dài dòng, hùng hồn: (nghĩa bóng) Chỉ việc nói nhiều, thường là về một chủ đề nào đó, đôi khi một cách tự phụ hoặc không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The broken pipe sent a spouting stream of water into the air. (Đường ống bị vỡ phun ra một dòng nước mạnh mẽ vào không trung.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The whale was spouting water from its blowhole. (Con cá voi đang phun nước từ lỗ thở của nó.)
- He kept spouting nonsense about politics all evening. (Anh ta cứ nói dài dòng vô nghĩa về chính trị suốt buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spouting fire": phun lửa (thường dùng để miêu tả rồng hoặc vũ khí).
- The dragon was spouting fire in all directions. (Con rồng đang phun lửa ra tứ phía.)
"Spouting off": nói một cách tự phụ, không suy nghĩ.
- He's always spouting off about things he knows nothing about. (Anh ta luôn nói một cách tự phụ về những điều mình chẳng biết gì.)
Biến thể và từ gần giống
Spout (danh từ): vòi phun, vòi ấm.
- The spout of the teapot is broken. (Vòi của ấm trà bị hỏng.)
Spout (động từ): phun ra, nói dài dòng.
- Oil spouted from the well. (Dầu phun ra từ giếng.)
Từ đồng nghĩa
- Gushing: phun ra mạnh mẽ, tuôn trào.
- Erupting: phun trào (thường dùng cho núi lửa hoặc chất lỏng).
- Ranting: nói dài dòng, thường là phàn nàn hoặc giận dữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spout off: nói một cách tự phụ, không kiểm soát.
- He spouted off about his achievements for hours. (Anh ta nói dài dòng về thành tích của mình hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- Spout the same old line: lặp lại những điều cũ kỹ, nhàm chán.
- Politicians often spout the same old line during campaigns. (Các chính trị gia thường lặp lại những điều cũ kỹ trong các chiến dịch.)