sprachgefuhl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trực giác ngôn ngữ: "Sprachgefühl" chỉ khả năng cảm nhận một cách tự nhiên trực giác về cách diễn đạt đúng đắn, tự nhiên của một ngôn ngữ, bao gồm cả ngữ pháp, phong cách sắc thái. Đây một thuật ngữ mượn từ tiếng Đức, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật ngôn từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an excellent sprachgefühl, so her writing always sounds natural and elegant. ( ấy một trực giác ngôn ngữ xuất sắc, vậy văn viết của ấy luôn nghe tự nhiên thanh lịch.)
    • Dubyuh has no sprachgefühl, which is why his speeches often feel awkward. (Dubyuh không trực giác ngôn ngữ, đó lý do tại sao các bài phát biểu của anh ta thường cảm giác vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good sprachgefühl": trực giác ngôn ngữ tốt.

    • A translator needs a strong sprachgefühl to capture the nuances of the original text. (Một dịch giả cần trực giác ngôn ngữ mạnh mẽ để nắm bắt các sắc thái của văn bản gốc.)
  • "to lack sprachgefühl": thiếu trực giác ngôn ngữ.

    • Despite years of study, he still lacks sprachgefühl in French. (Mặc dù đã học nhiều năm, anh ấy vẫn thiếu trực giác ngôn ngữ trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprachgefühl từ mượn tiếng Đức, không biến thể trong tiếng Anh. Các từ gần nghĩa bao gồm:
    • Linguistic intuition: trực giác ngôn ngữ.
    • Language sense: cảm nhận ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Linguistic instinct: bản năng ngôn ngữ.
  • Language intuition: trực giác ngôn ngữ.
  • Ear for language: tai nghe ngôn ngữ (khả năng phân biệt âm thanh nhịp điệu ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "lack":
    • Have sprachgefühl: trực giác ngôn ngữ.
    • Lack sprachgefühl: thiếu trực giác ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • A feel for the language: một cảm nhận về ngôn ngữ (tương tự sprachgefühl).

    • He has a natural feel for the language, making his poetry very expressive. (Anh ấy một cảm nhận tự nhiên về ngôn ngữ, làm cho thơ của anh ấy rất biểu cảm.)
  • The gift of the gab: tài ăn nói lưu loát (khác biệt, nhưng liên quan đến khả năng ngôn ngữ).

    • She has the gift of the gab, but lacks sprachgefühl in formal writing. ( ấy tài ăn nói lưu loát, nhưng thiếu trực giác ngôn ngữ trong văn viết trang trọng.)
sprachgefuhl
Dubyuh has no sprachgefuhl for the subtle nuances of English.