sprawler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nằm dài, người ngồi xoạc chân, người duỗi người ra: "sprawler" chỉ một người thói quen hoặc tư thế nằm, ngồi, hoặc duỗi người một cách thoải mái, thường chiếm nhiều không gian. Từ này thường mang nghĩa mô tả, không trang trọng.
    • Người hay vươn người, người hay nằm dài: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "sprawler" có thể ám chỉ người thích nằm dài trên ghế sofa hoặc giường, hoặc người tư thế ngồi không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đúng một người nằm dài; anh ấy cần một cái giường riêng.)
  • (Con mèo một kẻ nằm dài, luôn duỗi người ra khắp ghế sofa.)
  • (Đừng một người ngồi xoạc chân trên tàu; hãy ngồi đúng cách để chừa chỗ cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sprawler" trong ngữ cảnh không gian: Từ này có thể dùng để chỉ một người chiếm nhiều diện tích hơn mức cần thiết.

    • In a crowded room, a sprawler can be quite annoying. (Trong một căn phòng đông người, một kẻ nằm dài có thể khá khó chịu.)
  • "sprawler" trong văn học hoặc mô tả: Đôi khi từ này được dùng để miêu tả tư thế uể oải, lười biếng.

    • The poet described the old man as a sprawler under the sun. (Nhà thơ miêu tả ông già như một kẻ nằm dài dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprawl (động từ): nằm dài, duỗi người, hoặc lan rộng một cách lộn xộn.
    • He sprawled on the couch after a long day. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa sau một ngày dài.)
  • Sprawling (tính từ): tư thế nằm dài, hoặc lan rộng (thường dùng cho thành phố).
    • The sprawling city covers many miles. (Thành phố mở rộng trải dài nhiều dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lounger: người nằm dài, người lười biếng.
    • He is a lounger who spends hours on the sofa. (Anh ấy một kẻ nằm dài, dành hàng giờ trên ghế sofa.)
  • Stretcher: người hay duỗi người (ít dùng, thường chỉ tư thế).
    • The dog is a stretcher, always stretching its legs. (Con chó một kẻ hay duỗi người, luôn duỗi chân ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprawl out: nằm dài ra, duỗi người ra.
    • The children sprawled out on the grass. (Bọn trẻ nằm dài ra trên cỏ.)
  • Sprawl over: nằm dài phủ lên, lan rộng lên.
    • His books sprawled over the entire desk. (Sách của anh ấy nằm la liệt khắp bàn làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sprawler", nhưng có thể liên quan đến "sprawl" trong các cụm như:
    • Urban sprawl: sự mở rộng đô thị không kiểm soát.
      • The city's urban sprawl is causing traffic problems. (Sự mở rộng đô thị của thành phố đang gây ra vấn đề giao thông.)
sprawler
A child sprawler takes up the entire couch while watching cartoons.