sprawling

sprawling

The child's sprawling handwriting covered the entire page.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lan rộng, bành trướng một cách lộn xộn hoặc không trật tự: "sprawling" mô tả một vật hoặc khu vực trải dài ra nhiều hướng khác nhau một cách thiếu kiểm soát, thường một cách luộm thuộm hoặc không kế hoạch.
    • Nằm dài, duỗi thẳng người một cách thoải mái hoặc vụng về: "sprawling" cũng có thể chỉ tư thế nằm hoặc ngồi với tay chân dang rộng.
  2. Danh từ:

    • Tư thế nằm dài, dang rộng tay chân: "sprawling" hành động hoặc tư thế nằm hoặc ngồi với chân tay dang rộng, thường trông vụng về hoặc không duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The city has a sprawling urban area that covers many miles. (Thành phố một khu đô thị lan rộng trải dài nhiều dặm.)
    • His sprawling handwriting was difficult to read. (Chữ viết tay lan rộng lộn xộn của anh ấy rất khó đọc.)
    • She lay on the couch in a sprawling position. ( ấy nằm dài trên ghế sofa trong tư thế dang rộng tay chân.)
  • Danh từ:

    • He fell into a sprawling on the floor after tripping. (Anh ấy ngã xuống sàn trong tư thế nằm dài sau khi vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sprawling complex": khu phức hợp rộng lớn, thường các tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng trải dài.

    • The new shopping mall is a sprawling complex with hundreds of stores. (Trung tâm thương mại mới một khu phức hợp rộng lớn với hàng trăm cửa hàng.)
  • "sprawling suburbs": vùng ngoại ô mở rộng, phát triển không kế hoạch.

    • The city's sprawling suburbs have caused traffic problems. (Các vùng ngoại ô lan rộng của thành phố đã gây ra vấn đề giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprawl (động từ/danh từ): hành động lan rộng hoặc nằm dài.

    • The city sprawls across the valley. (Thành phố trải rộng khắp thung lũng.)
    • Urban sprawl is a major environmental concern. (Sự mở rộng đô thị một mối quan tâm môi trường lớn.)
  • Sprawled (tính từ): đãtrạng thái nằm dài hoặc lan rộng.

    • He was sprawled on the bed, exhausted. (Anh ấy nằm dài trên giường, kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Rambling: lan man, kéo dài không cấu trúc (thường dùng cho lời nói hoặc văn bản).
    • His rambling speech bored the audience. (Bài phát biểu lan man của anh ấy làm khán giả chán.)
  • Stretching: trải dài (thường mang tính tích cực hơn).
    • The stretching fields of wheat were beautiful. (Những cánh đồng lúa mì trải dài thật đẹp.)
  • Spreading: lan rộng (chỉ sự phát triển, không nhất thiết lộn xộn).
    • The spreading fire threatened the forest. (Ngọn lửa lan rộng đe dọa khu rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprawl out: nằm dài ra, dang rộng tay chân.

    • After a long hike, he sprawled out on the grass. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy nằm dài ra trên cỏ.)
  • Sprawl over: trải rộng trên một khu vực.

    • The city sprawls over the entire valley. (Thành phố trải rộng khắp thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sprawling like a starfish: nằm dài như con sao biển (thành ngữ thân mật, chỉ tư thế dang rộng tay chân).
    • The child was sleeping, sprawling like a starfish across the bed. (Đứa trẻ đang ngủ, nằm dài như con sao biển trên giường.)