sprawling
Định nghĩa
Tính từ:
- Lan rộng, bành trướng một cách lộn xộn hoặc không có trật tự: "sprawling" mô tả một vật hoặc khu vực trải dài ra nhiều hướng khác nhau một cách thiếu kiểm soát, thường là một cách luộm thuộm hoặc không có kế hoạch.
- Nằm dài, duỗi thẳng người một cách thoải mái hoặc vụng về: "sprawling" cũng có thể chỉ tư thế nằm hoặc ngồi với tay chân dang rộng.
Danh từ:
- Tư thế nằm dài, dang rộng tay chân: "sprawling" là hành động hoặc tư thế nằm hoặc ngồi với chân tay dang rộng, thường trông vụng về hoặc không duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The city has a sprawling urban area that covers many miles. (Thành phố có một khu đô thị lan rộng trải dài nhiều dặm.)
- His sprawling handwriting was difficult to read. (Chữ viết tay lan rộng lộn xộn của anh ấy rất khó đọc.)
- She lay on the couch in a sprawling position. (Cô ấy nằm dài trên ghế sofa trong tư thế dang rộng tay chân.)
Danh từ:
- He fell into a sprawling on the floor after tripping. (Anh ấy ngã xuống sàn trong tư thế nằm dài sau khi vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sprawling complex": khu phức hợp rộng lớn, thường là các tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng trải dài.
- The new shopping mall is a sprawling complex with hundreds of stores. (Trung tâm thương mại mới là một khu phức hợp rộng lớn với hàng trăm cửa hàng.)
"sprawling suburbs": vùng ngoại ô mở rộng, phát triển không có kế hoạch.
- The city's sprawling suburbs have caused traffic problems. (Các vùng ngoại ô lan rộng của thành phố đã gây ra vấn đề giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
Sprawl (động từ/danh từ): hành động lan rộng hoặc nằm dài.
- The city sprawls across the valley. (Thành phố trải rộng khắp thung lũng.)
- Urban sprawl is a major environmental concern. (Sự mở rộng đô thị là một mối quan tâm môi trường lớn.)
Sprawled (tính từ): đã ở trạng thái nằm dài hoặc lan rộng.
- He was sprawled on the bed, exhausted. (Anh ấy nằm dài trên giường, kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Rambling: lan man, kéo dài không có cấu trúc (thường dùng cho lời nói hoặc văn bản).
- His rambling speech bored the audience. (Bài phát biểu lan man của anh ấy làm khán giả chán.)
- Stretching: trải dài (thường mang tính tích cực hơn).
- The stretching fields of wheat were beautiful. (Những cánh đồng lúa mì trải dài thật đẹp.)
- Spreading: lan rộng (chỉ sự phát triển, không nhất thiết là lộn xộn).
- The spreading fire threatened the forest. (Ngọn lửa lan rộng đe dọa khu rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sprawl out: nằm dài ra, dang rộng tay chân.
- After a long hike, he sprawled out on the grass. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy nằm dài ra trên cỏ.)
Sprawl over: trải rộng trên một khu vực.
- The city sprawls over the entire valley. (Thành phố trải rộng khắp thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
- Sprawling like a starfish: nằm dài như con sao biển (thành ngữ thân mật, chỉ tư thế dang rộng tay chân).
- The child was sleeping, sprawling like a starfish across the bed. (Đứa trẻ đang ngủ, nằm dài như con sao biển trên giường.)