sprawly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lan rộng một cách lộn xộn, bừa bãi: "sprawly" mô tả một thứ gì đó trải dài hoặc mở rộng ra một cách không có trật tự, thường là về mặt không gian hoặc hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố là một nơi lan rộng lộn xộn, không có trung tâm rõ ràng.)
- (Cái cây có những cành lan rộng bừa bãi phủ kín cả khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sprawly layout": bố cục lan rộng, không gọn gàng.
- The sprawly layout of the village makes it hard to navigate. (Bố cục lan rộng lộn xộn của ngôi làng khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
"sprawly handwriting": chữ viết nguệch ngoạc, không đều.
- His sprawly handwriting is difficult to read. (Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy khó đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Sprawl (danh từ/động từ): sự lan rộng, trải dài; hành động lan rộng.
- The urban sprawl has consumed the countryside. (Sự mở rộng đô thị đã nuốt chửng vùng nông thôn.)
Sprawling (tính từ): lan rộng, bành trướng (thường dùng để mô tả thành phố hoặc khu vực).
- A sprawling metropolis. (Một đô thị trải dài bất tận.)
Từ đồng nghĩa
- Loose: rộng rãi, không chặt chẽ (về không gian).
- Disordered: lộn xộn, không có trật tự.
- Uncontrolled: không kiểm soát, tự do phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sprawl out: trải dài ra, nằm dài ra một cách lộn xộn.
- The cat sprawled out on the sofa. (Con mèo nằm dài ra trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan