sprawly

sprawly

The city's sprawly suburbs stretch for miles in every direction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan rộng một cách lộn xộn, bừa bãi: "sprawly" mô tả một thứ đó trải dài hoặc mở rộng ra một cách không trật tự, thường về mặt không gian hoặc hình dạng.
dụ sử dụng
  • (Thành phố một nơi lan rộng lộn xộn, không trung tâm rõ ràng.)
  • (Cái cây những cành lan rộng bừa bãi phủ kín cả khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sprawly layout": bố cục lan rộng, không gọn gàng.

    • The sprawly layout of the village makes it hard to navigate. (Bố cục lan rộng lộn xộn của ngôi làng khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
  • "sprawly handwriting": chữ viết nguệch ngoạc, không đều.

    • His sprawly handwriting is difficult to read. (Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprawl (danh từ/động từ): sự lan rộng, trải dài; hành động lan rộng.

    • The urban sprawl has consumed the countryside. (Sự mở rộng đô thị đã nuốt chửng vùng nông thôn.)
  • Sprawling (tính từ): lan rộng, bành trướng (thường dùng để mô tả thành phố hoặc khu vực).

    • A sprawling metropolis. (Một đô thị trải dài bất tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: rộng rãi, không chặt chẽ (về không gian).
  • Disordered: lộn xộn, không trật tự.
  • Uncontrolled: không kiểm soát, tự do phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprawl out: trải dài ra, nằm dài ra một cách lộn xộn.
    • The cat sprawled out on the sofa. (Con mèo nằm dài ra trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan