spray-drain
/'spreidrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mương, máng (ở cánh đồng): "spray-drain" là một danh từ chỉ một loại mương hoặc máng được sử dụng trong nông nghiệp, thường ở các cánh đồng, để dẫn nước hoặc thoát nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer dug a new spray-drain to improve the irrigation of his rice field. (Người nông dân đào một cái mương mới để cải thiện việc tưới tiêu cho cánh đồng lúa của ông.)
- Water flows from the canal into the spray-drains across the field. (Nước chảy từ kênh vào các mương dẫn khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain the spray-drain": bảo trì, duy trì mương dẫn nước.
- It is important to regularly maintain the spray-drain to prevent blockages. (Việc thường xuyên bảo trì mương dẫn nước là quan trọng để ngăn ngừa tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drain (n): cống, rãnh, mương thoát nước. (Một từ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài nông nghiệp).
- Ditch (n): mương, rãnh. (Thường chỉ một con mương đào đơn giản).
- Irrigation channel (n): kênh, mương tưới tiêu. (Từ chuyên môn hơn trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Field drain: mương thoát nước đồng ruộng.
- Water channel: kênh dẫn nước.
danh từ
- mương, máng (ở cánh đồng)