spray-drain

/'spreidrein/
Học thuật
Thân thiện
spray-drain

A farmer clears debris from the spray-drain in the rice field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mương, máng (ở cánh đồng): "spray-drain" một danh từ chỉ một loại mương hoặc máng được sử dụng trong nông nghiệp, thườngcác cánh đồng, để dẫn nước hoặc thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer dug a new spray-drain to improve the irrigation of his rice field. (Người nông dân đào một cái mương mới để cải thiện việc tưới tiêu cho cánh đồng lúa của ông.)
    • Water flows from the canal into the spray-drains across the field. (Nước chảy từ kênh vào các mương dẫn khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain the spray-drain": bảo trì, duy trì mương dẫn nước.
    • It is important to regularly maintain the spray-drain to prevent blockages. (Việc thường xuyên bảo trì mương dẫn nước quan trọng để ngăn ngừa tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (n): cống, rãnh, mương thoát nước. (Một từ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài nông nghiệp).
  • Ditch (n): mương, rãnh. (Thường chỉ một con mương đào đơn giản).
  • Irrigation channel (n): kênh, mương tưới tiêu. (Từ chuyên môn hơn trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Field drain: mương thoát nước đồng ruộng.
  • Water channel: kênh dẫn nước.
spray-drain

A farmer clears debris from the spray-drain in the rice field.

danh từ
  1. mương, máng (ở cánh đồng)