spray-dried
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sấy phun: Mô tả một chất (ví dụ như sữa hoặc xà phòng) đã được làm khô bằng cách phun thành dạng sương mịn vào luồng khí nóng, sau đó được thu hồi dưới dạng bột khô.
Ví dụ sử dụng
- (Cà phê được làm từ sữa sấy phun.)
- (Bột xà phòng sấy phun tan nhanh trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
Spray-dried thường được dùng trong công nghệ thực phẩm và hóa chất để chỉ quy trình bảo quản và tạo bột.
- Spray-dried fruit juice powder retains most of the nutrients. (Bột nước ép trái cây sấy phun giữ lại hầu hết các chất dinh dưỡng.)
Spray-dried có thể kết hợp với danh từ để tạo thành thuật ngữ kỹ thuật.
- Spray-dried egg powder is used in baking. (Bột trứng sấy phun được dùng trong làm bánh.)
Biến thể và từ gần giống
Spray drying (danh từ): quá trình sấy phun.
- Spray drying is an efficient method for producing powdered products. (Sấy phun là phương pháp hiệu quả để sản xuất các sản phẩm dạng bột.)
Spray-dry (động từ): thực hiện quá trình sấy phun.
- The factory will spray-dry the milk to make powder. (Nhà máy sẽ sấy phun sữa để tạo bột.)
Từ đồng nghĩa
- Dried by atomization: làm khô bằng cách phun sương.
- Powdered: dạng bột (thường dùng cho sản phẩm cuối cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray-dry (thường dùng như động từ ghép): sấy phun.
- We need to spray-dry the solution to get a fine powder. (Chúng ta cần sấy phun dung dịch để thu được bột mịn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "spray-dried" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.