spray-gun

/'spreigʌn/
Học thuật
Thân thiện
spray-gun

A gardener uses a spray-gun to apply insecticide to the rose bushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phun, ống phun: Một dụng cụ cầm tay dùng để phun chất lỏng (như sơn, thuốc trừ sâu, nước) dưới dạng sương mịn hoặc tia. thường bình chứa, vòi phun bóp để điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painter used a spray-gun to apply the paint evenly on the car. (Người thợ sơn đã dùng một súng phun để phun sơn đều lên xe ô tô.)
    • For large agricultural fields, a spray-gun is more efficient than a manual sprayer. (Đối với những cánh đồng nông nghiệp rộng lớn, súng phun hiệu quả hơn bình xịt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a spray-gun": vận hành, sử dụng một súng phun.
    • Workers must wear protective masks when operating a spray-gun with chemicals. (Công nhân phải đeo khẩu trang bảo hộ khi vận hành súng phun hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprayer (n): bình xịt, máy phun (một từ chung hơn cho các thiết bị phun).
  • Airbrush (n): bút phun màu, súng phun màu mini (thường dùng trong nghệ thuật hoặc trang điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Paint sprayer: súng phun sơn (một loại cụ thể của spray-gun).
  • Atomizer: bình xịt, máy phun sương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'spray-gun')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'spray-gun')

spray-gun

A gardener uses a spray-gun to apply insecticide to the rose bushes.

danh từ
  1. ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâu...)