sprayboard

/'spreibɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
sprayboard

A sailor stands behind the sprayboard as the ship cuts through the waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm chắn nước toé (ở tàu): Một tấm chắn hoặc bề mặt được thiết kế để ngăn nước biển hoặc nước từ sóng bắn toé lên boong tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor installed a new sprayboard on the bow. (Người thủy thủ lắp một tấm chắn nước toé mớimũi tàu.)
    • The sprayboard effectively prevented water from soaking the deck. (Tấm chắn nước toé đã ngăn nước làm ướt sàn boong một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fitted with a sprayboard": được trang bị một tấm chắn nước toé.
    • The small fishing boat was fitted with a sprayboard for rough weather. (Chiếc thuyền đánh cá nhỏ được trang bị một tấm chắn nước toé cho thời tiết biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Spray hood (n): Mui che nước toé (thường một cấu trúc bằng vải hoặc nhựa).
  • Washboard (n): Tấm ván giặt; trong ngữ cảnh hàng hải đôi khi có thể dùng lẫn lộn nhưng không chính xác bằng "sprayboard".
  • Bulwark (n): Thành tàu, lan can tàu ( chức năng bảo vệ rộng hơn, bao gồm cả chống nước toé).
Từ đồng nghĩa
  • Spray deflector: Tấm chắn/chuyển hướng nước toé.
  • Dodger (trong hàng hải): Tấm chắn gió nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sprayboard").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sprayboard").

sprayboard

A sailor stands behind the sprayboard as the ship cuts through the waves.

danh từ
  1. tấm chắn nước toé (ở tàu)