spread over

Định nghĩa

Động từ ghép (cụm động từ):
- Phủ lên, trải lên: "spread over" có nghĩa phủ hoặc trải một lớp đó lên bề mặt của một vật khác, thường tạo thành một lớp che phủ hoặc bao phủ.
- Lan tỏa ra: Cũng có thể chỉ sự lan rộng của một thứ đó (như chất lỏng, ánh sáng, hoặc cảm xúc) lên một khu vực hoặc đối tượng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Cỏ đã phủ lên ngôi mộ.)
  • (Một lớp bụi phủ lên đồ nội thất .)
  • (Tin tức lan tỏa khắp cả ngôi làng trong vòng vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spread over time": kéo dài trong một khoảng thời gian.
    • The project will spread over several months. (Dự án sẽ kéo dài trong vài tháng.)
  • "spread over an area": trải rộng trên một diện tích.
    • The floodwaters spread over the plains. (Nước lũ trải rộng trên các cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread (động từ): trải, phủ, lan rộng.
    • She spread the blanket on the grass. ( ấy trải chăn lên cỏ.)
  • Overlay (động từ): phủ lên, đặt lên trên.
    • The artist overlaid gold leaf on the painting. (Nghệ sĩ phủ vàng lên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover: che phủ, bao phủ.
    • Snow covered the ground. (Tuyết phủ kín mặt đất.)
  • Blanket: phủ kín như một tấm chăn.
    • Fog blanketed the city. (Sương mù phủ kín thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải rộng, dàn ra.
    • The students spread out across the field. (Học sinh dàn ra khắp cánh đồng.)
  • Spread through: lan qua, xuyên qua.
    • The rumor spread through the office quickly. (Tin đồn lan nhanh qua văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Spread like wildfire: lan nhanh như cháy rừng.
    • The news spread like wildfire on social media. (Tin tức lan nhanh như cháy rừng trên mạng xã hội.)
spread over
The gardener spread over the seeds with a thin layer of soil.