spread-out

spread-out

The peacock displays its spread-out tail feathers.

Định nghĩa

Tính từ: spread-out (cũng viết spread out) mô tả trạng thái được trải rộng, dàn ra, hoặc lan tỏa ra xung quanh, thường theo hình dạng như cái quạt.

dụ sử dụng
  • (Đuôi xòe của con công một dụ kinh điển về sự bày trí spread-out.)
  • (Những lá bài được spread-out trên bàn, tạo thành một hình quạt lớn.)
  • (Ngôi làng spread-out khắp thung lũng, với những ngôi nhà nằm rải rác xa nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spread-out": ở trạng thái trải rộng, dàn trải.
    • The city is very spread-out, so you need a car to get around. (Thành phố rất spread-out, vậy bạn cần ô tô để di chuyển.)
  • "in a spread-out manner": theo cách trải rộng, không tập trung.
    • The crowd stood in a spread-out manner across the field. (Đám đông đứng theo cách spread-out khắp cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread-out (adj): dạng viết dấu gạch nối phổ biến.
  • Spread out (cụm động từ): dạng không dấu gạch nối, thường dùng như động từ.
    • She spread out the map on the floor. ( ấy trải tấm bản đồ ra sàn nhà.)
  • Spreading (adj): đang lan tỏa, đang trải rộng (hành động).
    • The spreading branches of the tree provide shade. (Các cành cây đang spread-out cung cấp bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanned: xòe ra như cái quạt.
  • Expanded: mở rộng, giãn nở.
  • Scattered: rải rác, phân tán.
  • Extended: kéo dài, trải dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải ra, dàn ra.
    • The troops spread out across the field to avoid being targeted. (Quân lính spread-out khắp cánh đồng để tránh bị nhắm mục tiêu.)
  • Spread apart: tách rời ra, kéo giãn ra.
    • The children spread apart to search for hidden eggs. (Bọn trẻ spread-out để tìm trứng giấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spread oneself too thin": dàn trải bản thân quá mức, làm quá nhiều việc cùng lúc.
    • He is spread-out across too many projects and can't focus. (Anh ấy spread-out qua quá nhiều dự án không thể tập trung.)