spreadeagle

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh bại hoàn toàn, đè bẹp (trong thể thao hoặc thi đấu): "spreadeagle" mô tả hành động đánh bại đối thủ một cách thảm hại, không cho họ cơ hội ghi điểm hay phản công. Từ này thường dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt bóng bầu dục Mỹ hoặc các môn thi đấu đối kháng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The home team spreadeagled their opponents in the final match. (Đội chủ nhà đã đè bẹp đối thủ trong trận chung kết.)
    • The champion spreadeagled the challenger with a series of quick moves. (Nhàđịch đã đánh bại hoàn toàn kẻ thách thức bằng một loạt đòn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spreadeagle someone in a competition": đánh bại ai đó một cách áp đảo trong một cuộc thi.
    • The team was spreadeagled in the first half, losing by 30 points. (Đội bóng đã bị đánh bại hoàn toàn trong hiệp một, thua tới 30 điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spreadeagle (danh từ, ít dùng): tư thế nằm dang rộng tay chân (thường dùng trong hình ảnh hoặc thể dục).
    • The gymnast performed a perfect spreadeagle on the mat. (Vận động viên thể dục đã thực hiện tư thế dang rộng tay chân hoàn hảo trên thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilate: tiêu diệt, hủy diệt (trong thi đấu).
  • Crush: đè bẹp, nghiền nát (đối thủ).
  • Trounce: đánh bại hoàn toàn, thắng đậm.
Các cụm từ liên quan
  • Spreadeagle victory: chiến thắng áp đảo.
    • It was a spreadeagle victory for the defending champions. (Đó một chiến thắng áp đảo cho nhàđịch đương nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này)
spreadeagle
The team was spreadeagled in the final match.