spreading factor

Định nghĩa

Danh từ: spreading factor (yếu tố lan tỏa) một loại enzyme (tên thương mại Hyazyme) khả năng phân cắt axit hyaluronic, từ đó làm giảm độ nhớt của chất nền ngoại bào, tăng tính thấm của liên kết thúc đẩy sự hấp thụ dịch lỏng.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố lan tỏa được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế để tăng cường hấp thụ thuốc.)
  • (Hyaluronidase, một yếu tố lan tỏa, giúp thuốc gây tại chỗ lan rộng hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a spreading factor": hoạt động như một yếu tố lan tỏa.
    • Certain venoms contain spreading factors that facilitate toxin diffusion. (Một số nọc độc chứa các yếu tố lan tỏa giúp khuếch tán độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Spreading (adj): tính lan tỏa.
    • The spreading action of the enzyme is crucial for tissue permeability. (Hành động lan tỏa của enzyme rất quan trọng cho tính thấm của .)
  • Factor (n): yếu tố, nhân tố.
    • This factor determines how quickly the substance spreads. (Yếu tố này quyết định tốc độ lan truyền của chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyaluronidase: tên gọi hóa học của enzyme này.
  • Diffusion promoter: chất thúc đẩy sự khuếch tán.
  • Permeability enhancer: chất tăng cường tính thấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: lan rộng ra.
    • The enzyme helps the fluid spread out evenly. (Enzyme giúp dịch lỏng lan rộng đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
spreading factor
A scientist adds a spreading factor to a viscous solution in a laboratory.