spreadsheet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng tính điện tử: "spreadsheet" một chương trình máy tính tương tác, hướng màn hình, cho phép người dùng sắp xếp xử lý dữ liệu tài chính hoặc số liệu trên màn hình dưới dạng các ô (cells) theo hàng cột.
    • Tài liệu bảng tính: Cũng có thể chỉ một tệp tin hoặc tài liệu được tạo ra bởi chương trình bảng tính, chứa dữ liệu được tổ chức trong các ô.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã tạo một bảng tính điện tử để theo dõi chi tiêu hàng tháng của mình.)
  • (Kế toán đã sử dụng một bảng tính điện tử để tính toán lợi nhuận của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to input data into a spreadsheet": nhập dữ liệu vào bảng tính.

    • Please input the sales figures into the spreadsheet. (Vui lòng nhập số liệu bán hàng vào bảng tính.)
  • "to create a spreadsheet for budgeting": tạo bảng tính để lập ngân sách.

    • We need to create a spreadsheet for the project budget. (Chúng ta cần tạo một bảng tính cho ngân sách dự án.)
  • "spreadsheet software": phần mềm bảng tính ( dụ: Microsoft Excel, Google Sheets).

    • Spreadsheet software is essential for financial planning. (Phần mềm bảng tính rất cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Spreadsheet program (n): chương trình bảng tính.

    • Excel is a popular spreadsheet program. (Excel một chương trình bảng tính phổ biến.)
  • Spreadsheet cell (n): ô trong bảng tính.

    • Each spreadsheet cell can contain a number or a formula. (Mỗi ô trong bảng tính có thể chứa một số hoặc một công thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Worksheet: bảng tính (thường dùng trong ngữ cảnh phần mềm như Excel).
  • Table: bảng (nhưng "table" thường chỉ cấu trúc dữ liệu đơn giản hơn, không chức năng tính toán tự động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out: sắp xếp (dữ liệu) trên bảng tính.
    • She laid out the financial data neatly on the spreadsheet. ( ấy đã sắp xếp dữ liệu tài chính một cách gọn gàng trên bảng tính.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a spreadsheet whiz: người rất giỏi sử dụng bảng tính.
    • He's a spreadsheet whiz; he can create complex formulas in minutes. (Anh ấy rất giỏi bảng tính; anh ấy có thể tạo các công thức phức tạp trong vài phút.)
spreadsheet
A manager updates the quarterly budget on a spreadsheet.