sprechgesang
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Một phong cách thanh nhạc kịch tính nằm giữa hát và nói, trong đó người biểu diễn phát âm các nốt nhạc một cách chính xác về cao độ nhưng không duy trì âm thanh liên tục như hát thông thường, thay vào đó là chuyển động nhanh giữa các nốt với một giọng nói có nhịp điệu. Phong cách này thường được sử dụng trong các tác phẩm opera hiện đại và nhạc kịch thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc yêu cầu ca sĩ thể hiện đoạn nhạc bằng sprechgesang, không phải hát hoàn toàn.)
- (Trong tác phẩm "Pierrot Lunaire" của Schoenberg, phần thanh nhạc được viết hoàn toàn bằng sprechgesang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sprechgesang thường được ký hiệu trong bản nhạc bằng các nốt có dấu "x" nhỏ thay vì nốt tròn thông thường, hoặc bằng các ký hiệu đặc biệt như dấu gạch chéo.
- "Sprechgesang" còn được gọi là "Sprechstimme" (giọng nói có nhịp điệu) trong một số ngữ cảnh, mặc dù hai thuật ngữ này có thể có sự khác biệt nhỏ về kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Sprechstimme (n): Một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho "sprechgesang" trong các tác phẩm của Arnold Schoenberg và các nhà soạn nhạc trường phái Vienna khác.
Từ đồng nghĩa
- Nói hát: Một cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt, mô tả kỹ thuật kết hợp giữa nói và hát.
- Phong cách nửa hát nửa nói: Mô tả chính xác hơn về bản chất của sprechgesang.
Các cụm từ liên quan
- Sprechgesang technique: Kỹ thuật sprechgesang.
- The sprechgesang technique requires precise control of pitch and rhythm. (Kỹ thuật sprechgesang đòi hỏi sự kiểm soát chính xác về cao độ và nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
- To perform in sprechgesang: Biểu diễn bằng phong cách sprechgesang.
- The singer had to learn to perform in sprechgesang for the avant-garde opera. (Ca sĩ phải học cách biểu diễn bằng sprechgesang cho vở opera tiên phong.)