sprechstimme

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách thanh nhạc kịch tính giữa hát nói: "Sprechstimme" một kỹ thuật biểu diễn giọng hát đặc biệt, nằm giữa hát nói, thường được sử dụng trong âm nhạc hiện đại, đặc biệt opera nhạc kịch. Người biểu diễn tạo ra âm thanh bằng cách nói theo cao độ nhịp điệu nhất định, nhưng không giữ nguyên âm như hát thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer used sprechstimme to create a haunting effect in the opera. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng sprechstimme để tạo hiệu ứng ám ảnh trong vở opera.)
    • Sprechstimme requires the singer to balance between singing and speaking naturally. (Sprechstimme yêu cầu ca sĩ phải cân bằng giữa hát nói một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sprechstimme in modern music": Sprechstimme trong âm nhạc hiện đại.

    • Arnold Schoenberg popularized sprechstimme in his piece "Pierrot Lunaire". (Arnold Schoenberg đã phổ biến sprechstimme trong tác phẩm "Pierrot Lunaire" của ông.)
  • "Sprechstimme technique": Kỹ thuật sprechstimme.

    • Mastering the sprechstimme technique involves precise control of pitch and rhythm. (Làm chủ kỹ thuật sprechstimme đòi hỏi sự kiểm soát chính xác cao độ nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprechgesang (n): một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho sprechstimme, nhưng đôi khi chỉ cụ thể phong cách nói giai điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Nói giai điệu: mô tả hành động nói theo một đường nét âm nhạc nhất định.
  • Giọng nói kịch tính: phong cách biểu diễn giọng mang tính sân khấu mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Sprechstimme" một danh từ chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Sprechstimme" không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh.
sprechstimme
A singer performs a piece using sprechstimme on a concert stage.