sprig tail
Định nghĩa
Danh từ: - Loài gà gô lớn: "sprig tail" dùng để chỉ một loài gà gô cỡ lớn, thường sống ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa ở miền tây Bắc Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm lông đuôi dài và nhọn của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Loài gà gô sprig tail nổi tiếng với bộ lông đuôi dài đặc trưng của chúng.)
- (Thợ săn thường tìm kiếm loài gà gô sprig tail ở các vùng đồng cỏ miền tây Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hunt sprig tail": săn loài gà gô này.
- They went hunting sprig tail during the autumn season. (Họ đã đi săn loài gà gô sprig tail vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grouse (n): gà gô (tên gọi chung cho các loài trong họ này).
- The sprig tail is a type of grouse. (Sprig tail là một loại gà gô.)
Từ đồng nghĩa
- Prairie chicken: gà đồng cỏ (một loài gà gô khác, nhưng đôi khi được dùng nhầm lẫn với sprig tail).
- Sharp-tailed grouse: gà gô đuôi nhọn (tên khoa học chính xác của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sprig tail".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sprig tail".