sprigged
Định nghĩa
Tính từ
- Được trang trí bằng các họa tiết nhỏ hình cành cây hoặc nhánh hoa: Từ "sprigged" mô tả một bề mặt vải hoặc vật liệu có in hoặc thêu các thiết kế nhỏ, thường là hình cành cây, nhánh hoa hoặc lá, tạo nên một kiểu trang trí tinh tế và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí họa tiết cành cây xinh đẹp đến bữa tiệc ngoài vườn.)
- (Những tấm rèm được làm từ vải muslin có họa tiết cành cây, mang lại cho căn phòng cảm giác nhẹ nhàng và thoáng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sprigged" thường được dùng trong ngành thời trang và thiết kế nội thất để mô tả các loại vải có họa tiết nhỏ, lặp lại, thường là họa tiết hoa lá hoặc cành cây.
- The sprigged pattern on the wallpaper added a touch of vintage charm.(Họa tiết cành cây trên giấy dán tường thêm một chút quyến rũ cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprig (danh từ): một cành nhỏ hoặc nhánh cây.
- She added a sprig of mint to the drink. (Cô ấy thêm một nhánh bạc hà vào đồ uống.)
- Spriggy (tính từ): có nhiều cành nhỏ hoặc giống như cành cây (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Floral (có họa tiết hoa): thường rộng hơn, bao gồm cả hoa lớn và nhỏ.
- Patterned (có họa tiết): chung chung, không chỉ riêng họa tiết cành cây.
- Embroidered (thêu): nếu họa tiết được tạo ra bằng cách thêu.
Các cụm từ liên quan
- Sprigged muslin: một loại vải muslin mỏng, nhẹ có in hoặc thêu họa tiết cành cây nhỏ, thường được dùng trong váy mùa hè hoặc trang phục cổ điển.
- The sprigged muslin fabric was popular in the 19th century.(Vải muslin có họa tiết cành cây rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sprigged". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thời trang hoặc trang trí nội thất mang phong cách cổ điển, lãng mạn.