sprigtail

sprigtail

A sprigtail struts through a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lớn: "sprigtail" dùng để chỉ một loài chim thuộc họ , kích thước lớn, thường sốngcác vùng đồng cỏ rừng thưaphía tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này chiếc đuôi dài nhọn, giống như những cành cây nhỏ (sprig).
dụ sử dụng
  • (Loài sprigtail một loài chim phổ biếncác đồng cỏ phía tây Canada.)
  • (Các thợ săn thường tìm kiếm loài sprigtail kích thước thịt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh sinh thái: "sprigtail" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về động vật hoang dã hoặc sách hướng dẫn về chim.
    • The sprigtail's habitat is threatened by agricultural expansion. (Môi trường sống của loài sprigtail đang bị đe dọa bởi sự mở rộng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprig (n): cành cây nhỏ, nhánh cây.
    • The bird's tail resembles a sprig of leaves. (Đuôi của con chim giống như một cành lá nhỏ.)
  • Grouse (n): (tên gọi chung của các loài chim trong họ này).
Từ đồng nghĩa
  • Prairie chicken: gà đồng cỏ (một loài khác, đôi khi bị nhầm lẫn với sprigtail).
  • Sharp-tailed grouse: đuôi nhọn (một tên gọi khác của loài này, dựa trên đặc điểm đuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sprigtail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sprigtail".