spring break
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỳ nghỉ xuân: "spring break" là một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường kéo dài một tuần hoặc hơn, diễn ra trong học kỳ mùa xuân tại các trường học, đặc biệt là ở các trường đại học và cao đẳng. Đây là dịp để học sinh, sinh viên thư giãn, đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều sinh viên lên kế hoạch đi biển trong kỳ nghỉ xuân.)
- (Gia đình tôi sẽ đi lên núi vào kỳ nghỉ xuân năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a spring break": có một kỳ nghỉ xuân.
- We had a wonderful spring break in Florida. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ xuân tuyệt vời ở Florida.)
"spring break destination": điểm đến cho kỳ nghỉ xuân.
- Cancun is a popular spring break destination for college students. (Cancun là một điểm đến phổ biến cho kỳ nghỉ xuân của sinh viên đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Spring vacation (danh từ): kỳ nghỉ xuân (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc trường học).
- The school has a one-week spring vacation in March. (Trường có một tuần nghỉ xuân vào tháng Ba.)
Break (danh từ): kỳ nghỉ ngắn, gián đoạn.
- We need a break from studying. (Chúng tôi cần một kỳ nghỉ khỏi việc học.)
Từ đồng nghĩa
- Holiday: kỳ nghỉ lễ (thường dùng chung cho mọi loại nghỉ).
- Recess: kỳ nghỉ giữa học kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take a break: nghỉ ngơi, tạm dừng.
- Let's take a break from work and go for a walk. (Hãy nghỉ ngơi một chút và đi dạo.)
Go on break: bắt đầu kỳ nghỉ.
- The students go on break next week. (Sinh viên bắt đầu kỳ nghỉ vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
Break time: thời gian nghỉ giải lao.
- We have a 15-minute break time between classes. (Chúng tôi có 15 phút nghỉ giữa các tiết học.)
Spring fever: cảm giác háo hức, muốn thư giãn khi mùa xuân đến.
- I have spring fever and can't focus on studying. (Tôi đang bị "cơn sốt mùa xuân" và không thể tập trung học.)