spring peeper

Định nghĩa

Danh từ: spring peeper (số nhiều: spring peepers) một loài ếch cây nhỏ (tên khoa học Pseudacris crucifer), màu nâu, với một tiếng kêu the thé, chói tai. Loài này thường được nghe thấy gần các vùng đất ngập nướcmiền đông Hoa Kỳ Canada vào đầu mùa xuân.

dụ sử dụng
  • (Con ếch spring peeper một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuânvùng đông bắc Hoa Kỳ.)
  • (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng đồng ca của những con ếch spring peeper từ ao gần nhà.)
  • (Con ếch spring peeper tiếng kêu the thé đặc biệt giống như tiếng còi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spring peeper chorus": dùng để chỉ âm thanh đồng loạt của nhiều con ếch spring peeper kêu cùng lúc, thường vào buổi tối mùa xuân.
    • The annual spring peeper chorus began last week after the first warm rain. (Đồng ca của những con ếch spring peeper hàng năm bắt đầu vào tuần trước sau cơn mưa ấm đầu tiên.)
  • "First spring peeper": dùng để chỉ con ếch đầu tiên được nghe thấy trong mùa, thường được xem như một dấu hiệu báo hiệu mùa xuân đến.
    • My grandfather always marks the date he hears the first spring peeper each year. (Ông tôi luôn ghi lại ngày ông nghe thấy con ếch spring peeper đầu tiên mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peeper (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ loài ếch này.
    • The peepers are out tonight! (Đám ếch peeper ra ngoài tối nay rồi!)
  • Spring frog (danh từ): tên gọi chung khác, nhưng ít chính xác hơn "spring peeper" một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Hyla crucifer (danh từ): tên khoa học (hiện nay ).
  • Tree frog (danh từ): ếch cây (một nhóm lớn hơn, không phải tên riêng cho loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "spring peeper". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động của chúng: - Call out (kêu lên): The spring peepers call out from the marsh at dusk. (Những con ếch spring peeper kêu lên từ đầm lầy vào lúc chạng vạng.) - Chirp up (kêu râm ran): As the temperature rises, the spring peepers chirp up louder. (Khi nhiệt độ tăng, những con ếch spring peeper kêu râm ran to hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sound of spring": âm thanh của mùa xuân, thường dùng để chỉ tiếng kêu của spring peepers như một biểu tượng.
    • The spring peepers are the true sound of spring in the wetlands. (Những con ếch spring peeper âm thanh thực sự của mùa xuâncác vùng đất ngập nước.)
  • "First sign of spring": dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân, thường gắn liền với loài ếch này.
    • Hearing the spring peepers is considered the first sign of spring in many rural areas. (Nghe thấy tiếng ếch spring peeper được coi dấu hiệu đầu tiên của mùa xuânnhiều vùng nông thôn.)
spring peeper
A spring peeper calls from a branch near a pond at dusk.