spring scale

Định nghĩa

Danh từ:
- Cân lò xo: Một loại cân đo trọng lượng dựa trên độ căng của lò xo xoắn. Khi treo vật cần cân, lò xo bị kéo dãn ra, kim chỉ trên thang đo sẽ hiển thị trọng lượng tương ứng.

dụ sử dụng
  • (Cân lò xo được dùngchợ để cân trái cây rau củ.)
  • (Một cân lò xo có thể đo trọng lượng chính xác nếu được hiệu chuẩn đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital spring scale": cân lò xo kỹ thuật số, kết hợp lò xo với cảm biến điện tử để hiển thị số.
    • The digital spring scale provides a more precise reading than traditional ones. (Cân lò xo kỹ thuật số cho kết quả chính xác hơn so với loại truyền thống.)
  • "spring scale calibration": hiệu chuẩn cân lò xo, quy trình điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác.
    • Regular spring scale calibration is essential for laboratory experiments. (Việc hiệu chuẩn cân lò xo thường xuyên cần thiết cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring balance (danh từ): từ đồng nghĩa với "spring scale", cũng chỉ cân lò xo.
    • The spring balance in the kitchen is broken. (Cân lò xo trong bếp bị hỏng.)
  • Scale (danh từ): cân (nói chung), bao gồm nhiều loại cân khác nhau.
    • The scale shows your weight. (Cái cân hiển thị cân nặng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring balance: cân lò xo (từ thay thế phổ biến).
  • Tension scale: cân đo lực căng (ít dùng hơn, nhưng cùng nguyên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weigh with a spring scale: cân bằng cân lò xo.
    • The farmer weighed the bag of apples with a spring scale. (Người nông dân cân túi táo bằng cân lò xo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spring scale".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spring scale
A student uses a spring scale to weigh an apple in science class.