spring to mind
Cụm động từ (phrasal verb): - Hiện ra trong tâm trí, chợt nghĩ đến: "spring to mind" mô tả hành động một ý nghĩ, ký ức, hoặc hình ảnh đột nhiên xuất hiện trong đầu bạn mà không cần cố gắng suy nghĩ. Nó thường được dùng khi nói về điều gì đó dễ nhận ra hoặc dễ liên tưởng.
- (Tên của anh ấy chợt hiện ra trong tâm trí khi bạn nhắc đến cuộc đình công.)
- (Khi tôi nghĩ về những nhà lãnh đạo vĩ đại, cô ấy ngay lập tức hiện ra trong tâm trí.)
- (Không có giải pháp rõ ràng nào chợt đến trong đầu cho vấn đề này.)
"doesn't spring to mind": không dễ nhớ ra, không phải là điều đầu tiên nghĩ đến.
- When asked about his hobbies, reading doesn't spring to mind as his favorite. (Khi được hỏi về sở thích, việc đọc sách không phải là điều đầu tiên nghĩ đến như sở thích của anh ấy.)
"spring to mind immediately": chợt nghĩ đến ngay lập tức, rất dễ nhận ra.
- The answer to the riddle sprang to mind immediately after I heard the clue. (Câu trả lời cho câu đố chợt đến ngay lập tức sau khi tôi nghe gợi ý.)
Come to mind (cụm từ): xuất hiện trong tâm trí, tương tự "spring to mind" nhưng ít mạnh mẽ hơn.
- A few names come to mind when we talk about famous scientists. (Một vài cái tên xuất hiện trong tâm trí khi chúng ta nói về các nhà khoa học nổi tiếng.)
Leap to mind (cụm từ): nhảy vào tâm trí, nhấn mạnh sự đột ngột.
- The image of the sunset leaped to mind as I walked on the beach. (Hình ảnh hoàng hôn nhảy vào tâm trí tôi khi tôi đi dạo trên bãi biển.)
- Cross one's mind: lướt qua tâm trí.
- It never crossed my mind that he would lie. (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy sẽ nói dối.)
- Occur to someone: nảy ra trong đầu ai đó.
- A brilliant idea occurred to her as she was falling asleep. (Một ý tưởng tuyệt vời nảy ra trong đầu cô ấy khi cô ấy đang chìm vào giấc ngủ.)
Spring from: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
- His interest in music springs from his childhood. (Sự quan tâm của anh ấy đến âm nhạc bắt nguồn từ thời thơ ấu.)
Spring up: mọc lên, xuất hiện đột ngột.
- New cafes are springing up all over the city. (Các quán cà phê mới đang mọc lên khắp thành phố.)
At the forefront of one's mind: ở vị trí hàng đầu trong tâm trí, dễ nhớ nhất.
- Safety is always at the forefront of our minds during the experiment. (An toàn luôn là điều hàng đầu trong tâm trí chúng tôi trong suốt thí nghiệm.)
Ring a bell: gợi nhớ, làm nhớ ra điều gì đó.
- That name rings a bell, but I can't place it. (Cái tên đó gợi nhớ điều gì đó, nhưng tôi không thể nhớ chính xác.)