spring training
Định nghĩa
- Danh từ: "spring training" là giai đoạn tập luyện trước mùa giải chính thức, diễn ra vào mùa xuân, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao như bóng chày (baseball) tại Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng chày bắt đầu tập luyện mùa xuân vào tháng Hai để chuẩn bị cho mùa giải chính thức.)
- (Tập luyện mùa xuân là thời gian để các cầu thủ lấy lại thể lực và rèn luyện kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to report to spring training": báo cáo đến nơi tập luyện mùa xuân.
- All players must report to spring training by March 1st. (Tất cả cầu thủ phải báo cáo đến nơi tập luyện mùa xuân trước ngày 1 tháng Ba.)
- "spring training game": trận đấu tập trong giai đoạn tập luyện mùa xuân.
- Fans can watch spring training games at a lower ticket price. (Người hâm mộ có thể xem các trận đấu tập mùa xuân với giá vé thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring training camp (danh từ): trại tập luyện mùa xuân.
- The team set up a spring training camp in Arizona. (Đội đã dựng trại tập luyện mùa xuân ở Arizona.)
- Preseason training (danh từ): tập luyện trước mùa giải (từ đồng nghĩa).
- Preseason training is essential for building team chemistry. (Tập luyện trước mùa giải rất quan trọng để xây dựng sự gắn kết trong đội.)
Từ đồng nghĩa
- Preseason practice: thực hành trước mùa giải.
- Off-season training: tập luyện ngoài mùa giải (nhưng thường diễn ra trước mùa xuân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to get through spring training": hoàn thành giai đoạn tập luyện mùa xuân.
- The rookie struggled to get through spring training without injury. (Tân binh đã gặp khó khăn để hoàn thành tập luyện mùa xuân mà không bị chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in spring training mode": ở trong trạng thái tập luyện mùa xuân (tập trung, chuẩn bị).
- After the holidays, the players are back in spring training mode. (Sau kỳ nghỉ lễ, các cầu thủ đã trở lại trạng thái tập luyện mùa xuân.)