spring up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mọc lên, nảy sinh, xuất hiện đột ngột: "spring up" mô tả hành động một sự vật, hiện tượng, ý tưởng, hoặc tổ chức bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng, bất ngờ, thường từ một nguồn gốc nhỏ hoặc không rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Một phong trào tôn giáo mới đã mọc lênquốc gia đó.)
  • (Một tình yêu nảy sinh từ tình bạn.)
  • (Ý tưởng cho cuốn sách mọc lên từ một truyện ngắn.)
  • (Một hiện tượng thú vị mọc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spring up like mushrooms": mọc lên như nấm, chỉ sự xuất hiện ồ ạt, nhanh chóng.
    • New cafes have sprung up like mushrooms in this area. (Các quán cà phê mới mọc lên như nấmkhu vực này.)
  • "spring up overnight": mọc lên trong một đêm, chỉ sự xuất hiện rất nhanh bất ngờ.
    • A whole new town seemed to spring up overnight after the gold rush. (Cả một thị trấn mới dường như mọc lên trong một đêm sau cơn sốt vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (động từ): nhảy, bật lên; (danh từ) mùa xuân, lò xo.
    • The cat sprang onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
  • Springing (danh từ/động từ): sự mọc lên, sự bật lên.
    • The springing of new ideas is essential for innovation. (Sự mọc lên của những ý tưởng mới cần thiết cho sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Arise: nảy sinh, phát sinh.
    • Problems may arise from this decision. (Vấn đề có thể nảy sinh từ quyết định này.)
  • Emerge: nổi lên, xuất hiện.
    • New opportunities emerged after the crisis. (Cơ hội mới nổi lên sau cuộc khủng hoảng.)
  • Appear: xuất hiện.
    • A strange figure appeared in the mist. (Một hình bóng lạ xuất hiện trong sương mù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spring forth: tuôn trào, phun ra (thường dùng cho nước hoặc cảm xúc).
    • Tears sprang forth from her eyes. (Nước mắt tuôn trào từ mắt ấy.)
  • Spring from: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
    • His courage sprang from his deep faith. (Lòng dũng cảm của anh ấy bắt nguồn từ niềm tin sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Spring to life: bỗng nhiên sống động, hoạt động trở lại.
    • The city springs to life at night. (Thành phố bỗng nhiên sống động vào ban đêm.)
  • Spring into action: lao vào hành động ngay lập tức.
    • The firefighters sprang into action as soon as the alarm rang. (Lính cứu hỏa lao vào hành động ngay khi chuông báo reo.)